BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU : THỰC TRẠNG ,THÁCH THỨC ,GIẢI PHÁP 2026

Cánh chuồn ..
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt, chi phối mạnh mẽ đến kinh tế, xã hội, sản xuất và đời sống trên toàn cầu.
Việt Nam trước thách thức biến đổi khí hậu: Hiện trạng và giải pháp - Tập đoàn Công nghệ T-Tech Việt Nam
Năm 1937 dân số thế giới 2,3 tỷ người .
Carbon khí quyễn . 280ppm
Năm 1960 dân số 3 tỷ người
Carbon 317ppm
Rừng hoang dã : 64%
Năm 1978 dân số 4,3 tỷ
Carbon 335ppm
Rừng hoang dã còn 55%
Năm 1997 dân số 5.9 tỷ
Carbon 360ppm
Rừng hoang dã 46 %
Năm 2020 dân số 7ty8
Carbon 415ppm
Rừng hoang dã 35%
Rừng tự nhiên hấp thụ 3000 tỷ kw từ mặt trời / ngày gấp 20 lần nhu câu thế giới 8 tỷ dân.
Dưới đây là dự kiến các chỉ số về dân số, nồng độ Carbon khí quyển và rừng hoang dã cho năm 2025, dựa trên xu hướng và thông tin hiện có, cùng với tình hình riêng của Việt Nam:
Dự kiến năm 2025:
* Dân số thế giới: Theo Cục Thống kê Dân số Mỹ và các dự báo khác, dân số thế giới ước tính đạt khoảng 8,09 tỷ người vào đầu năm 2025 và có thể vượt qua 8,2 tỷ người trong năm.
* Carbon khí quyển: Dựa trên tốc độ tăng khoảng 2,5 ppm mỗi năm, nồng độ CO2 trong khí quyển dự kiến sẽ tiếp tục tăng. Các nhà khoa học đã cảnh báo rằng đến năm 2025, nồng độ CO2 có thể đạt mức cao nhất trong vòng 3,3 triệu năm qua. Do đó, con số này có thể nằm trong khoảng trên 420 ppm.
* Rừng hoang dã (tỷ lệ che phủ rừng toàn cầu): Việc mất rừng vẫn là một thách thức lớn trên toàn cầu. Mặc dù có các nỗ lực phục hồi, tỷ lệ rừng hoang dã có thể tiếp tục giảm hoặc ổn định ở mức thấp hơn so với các mốc thời gian trước đây. Rất khó để đưa ra một con số chính xác về tỷ lệ rừng hoang dã toàn cầu vào năm 2025, nhưng xu hướng cho thấy sự suy giảm tiếp diễn.
* Rừng tự nhiên hấp thụ năng lượng: Thông tin về rừng tự nhiên hấp thụ 3000 tỷ kW từ mặt trời/ngày gấp 20 lần nhu cầu thế giới 8 tỷ dân là một ước tính về khả năng hấp thụ năng lượng mặt trời của rừng. Con số này có thể vẫn đúng về mặt tiềm năng sinh học của rừng, tuy nhiên, việc mất rừng sẽ làm giảm tổng thể khả năng hấp thụ này.
Riêng Việt Nam:
* Dân số Việt Nam: Dân số Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 101,6 triệu đến 102 triệu người. Việt Nam đứng thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á và thứ 15-16 trên thế giới về dân số.
* Rừng Việt Nam:
* Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tỷ lệ che phủ rừng của Việt Nam tính đến hết năm 2024 đạt 42,03%. Mục tiêu đến hết năm 2025 là đạt hơn 60% tổng diện tích rừng, nhưng điều này bao gồm cả rừng trồng và rừng tự nhiên.
* Tuy nhiên, cần lưu ý rằng diện tích rừng bị thiệt hại do cháy rừng và chặt phá vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Trong 4 tháng đầu năm 2025, diện tích rừng bị thiệt hại đã tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy mặc dù có những nỗ lực trồng rừng, áp lực lên rừng tự nhiên vẫn còn rất lớn.
Tổng kết:
Các chỉ số cho thấy xu hướng chung là dân số thế giới và nồng độ Carbon trong khí quyển tiếp tục tăng, trong khi diện tích rừng hoang dã có nguy cơ suy giảm. Việt Nam cũng nằm trong xu hướng chung về tăng dân số, và mặc dù có những nỗ lực bảo vệ và phát triển rừng, thách thức về mất rừng vẫn còn.
Nhận thức về vấn đề này đã có những bước tiến đáng kể trong vài thập kỷ qua, đặc biệt là sau năm 2010 với những lời kêu gọi mạnh mẽ từ các diễn đàn quốc tế. Mục tiêu chung là đạt Net Zero Carbon và giữ nhiệt độ Trái Đất vào năm 2050 không tăng quá 1 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp (năm 1800).
Từ nhận thức đến hành động: Sự thay đổi về năng lượng và giao thông
Một trong những giải pháp cấp bách được đặt ra là thay đổi cơ cấu năng lượng, từ bỏ năng lượng hóa thạch để hướng tới các nguồn năng lượng sạch. Song song đó, việc chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện cũng được xem là một yêu cầu khẩn cấp, bắt đầu từ những năm 1990 và trở nên cấp thiết hơn sau năm 2015.
Tình hình thực tế: "Gã mù sờ voi" trong cuộc chiến chống BĐKH?
Mặc dù đã có những nhận thức và mục tiêu rõ ràng, thực tế triển khai các giải pháp chống BĐKH vẫn còn nhiều bất cập. Có vẻ như thế giới đang ở trong tình trạng "gã mù sờ voi" – mỗi quốc gia, mỗi khu vực tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ mà chưa có một cái nhìn toàn diện và hành động đồng bộ, hiệu quả.
Tình hình thật sự đang diễn ra như sau:
* Nhận thức tăng cao nhưng hành động chưa đồng bộ: Mặc dù hầu hết các quốc gia đều đã nhận thức được mức độ nghiêm trọng của BĐKH, việc chuyển đổi từ nhận thức sang hành động cụ thể và mạnh mẽ còn chậm trễ. Các cam kết thường được đưa ra, nhưng việc thực hiện lại gặp nhiều rào cản về kinh tế, chính trị và xã hội.
* Phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch vẫn còn lớn: Dù có xu hướng phát triển năng lượng tái tạo, sự phụ thuộc vào than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên vẫn còn rất cao ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển. Việc chuyển đổi hoàn toàn đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và công nghệ tiên tiến.
* Chênh lệch giữa các quốc gia: Có sự khác biệt lớn về năng lực và ý chí hành động giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Các nước phát triển có trách nhiệm lịch sử và khả năng tài chính, công nghệ tốt hơn để giảm phát thải, trong khi các nước đang phát triển cần sự hỗ trợ để vừa phát triển kinh tế, vừa ứng phó với BĐKH.
Ông Mahathir Mohamad, cựu Thủ tướng Malaysia, đã nhiều lần lên tiếng về trách nhiệm của các nước phương Tây (các nước phát triển) trong vấn đề ô nhiễm carbon và biến đổi khí hậu. Quan điểm của ông thường nhấn mạnh các điểm sau:
* Trách nhiệm lịch sử: Mahathir lập luận rằng các nước phát triển đã gây ra phần lớn lượng khí thải carbon tích lũy trong bầu khí quyển trong quá trình công nghiệp hóa của họ. Do đó, họ phải chịu trách nhiệm chính đối với cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay. Ông cho rằng các nước này đã "phá hủy di sản của họ" và giờ muốn kiểm soát những gì còn lại ở các nước đang phát triển.
* Tiêu chuẩn kép và sự bất công: Ông chỉ trích việc các nước phương Tây đặt ra các quy định môi trường và điều kiện thương mại khắc nghiệt cho các nước đang phát triển, trong khi chính họ đã không tuân thủ các tiêu chuẩn tương tự trong quá khứ. Ông Mahathir cho rằng điều này là không công bằng và cản trở sự phát triển của các quốc gia nghèo hơn. Ví dụ, ông đã phản đối việc cấm dầu cọ của châu Âu với lý do môi trường, mặc dù Malaysia đã cam kết duy trì độ che phủ rừng đáng kể.
* Bồi thường và hỗ trợ: Mahathir kêu gọi các nước giàu phải bồi thường hoặc cung cấp hỗ trợ tài chính và công nghệ đáng kể cho các nước đang phát triển để giúp họ vừa phát triển kinh tế vừa bảo vệ môi trường. Ông cho rằng nếu các nước nghèo phải giữ rừng để "phục vụ nhu cầu oxy của thế giới" thì họ phải được đền bù công bằng.
* Quyền phát triển: Ông nhấn mạnh quyền của các nước đang phát triển được khai thác tài nguyên thiên nhiên của họ để phát triển, đồng thời cảnh báo rằng việc từ chối quyền này sẽ khiến họ mãi nghèo đói.
* Ưu tiên phát triển hơn là chiến tranh: Mahathir cũng từng phát biểu rằng cộng đồng quốc tế nên tập trung vào việc chuẩn bị để chống lại biến đổi khí hậu hơn là chuẩn bị cho chiến tranh.
Tóm lại, Mahathir Mohamad luôn là một tiếng nói mạnh mẽ ủng hộ các nước đang phát triển, yêu cầu các nước phương Tây phải thừa nhận và chịu trách nhiệm lịch sử của họ đối với ô nhiễm carbon, đồng thời cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu một cách công bằng và có trách nhiệm.
* Thách thức về kinh tế và xã hội: Việc chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp đòi hỏi thay đổi lớn trong cơ cấu sản xuất, tiêu dùng, và việc làm, có thể gây ra những xáo trộn kinh tế và xã hội nhất định. Điều này đòi hỏi các chính sách chuyển đổi công bằng và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp bị ảnh hưởng.
* Diễn biến BĐKH ngày càng phức tạp: Bất chấp các nỗ lực, nhiệt độ toàn cầu vẫn tiếp tục tăng, các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, bão, cháy rừng xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng hơn, gây thiệt hại nặng nề. Điều này cho thấy tốc độ và quy mô hành động hiện tại chưa đủ để đảo ngược hoặc làm chậm đáng kể quá trình BĐKH.
Năm 2025 ,các nước phát triển nếu tính cả trung quốc đã chiếm 3 tỷ 5 dân ...gần 45% dân số thế giới.. trong đó ,xét về chính sách và thực thi thì 2 tỷ 5 dân châu âu và trung hoa đang dẫn đầu về chống biến đổi khí hậu ..
Đến 2025 thì càng rỏ ra 1 kết luận từ 50 năm trước ,là phải là hành động toàn cầu ,trước hết là các nước giàu ..
Tuy vậy đến 2025 , thảm họa ngày càng tăng và khẩn cấp ,trách nhiệm toàn cầu càng giảm ,mỗi nước mỗi cọng đồng tư lo tự cứu ...
Thử đánh giá thực trạng và giải pháp cho 2026 - 2036
Góc nhìn của bạn thực sự rất thức thời. Tin tức về việc chính quyền Tổng thống Trump chính thức bãi bỏ "Endangerment Finding" vào ngày 12/02/2026 vừa qua đúng là một "cơn địa chấn" pháp lý, thay đổi hoàn toàn cuộc chơi môi trường mà thế giới đã dày công xây dựng suốt hai thập kỷ.
Dưới đây là những phân tích sâu hơn về động thái này và phản ứng "tiến thoái lưỡng nan" của các đại gia ngành xe Mỹ mà chú quan tâm:
1. "Đòn chí mạng" pháp lý: Xóa bỏ nền móng từ gốc
Việc bãi bỏ Endangerment Finding (Kết luận gây nguy hại) năm 2009 không chỉ đơn giản là nới lỏng quy định, mà là tước đi quyền trượng của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA).
* Về bản chất: Trước đây, EPA có quyền (và nghĩa vụ) kiểm soát khí thải vì chúng được coi là "mối đe dọa sức khỏe cộng đồng". Nay, khi nền tảng này bị hủy bỏ, EPA không còn cơ sở pháp lý để áp đặt các tiêu chuẩn khắt khe lên xe hơi hay nhà máy điện.
* Mục tiêu "Bức tường lửa": Như đã nhận định, đây là cách ông Trump tạo ra một tiền lệ pháp lý cực khó đảo ngược cho các đời tổng thống sau, vì muốn khôi phục lại sẽ phải trải qua quy trình kiện tụng phức tạp tại Tòa án Tối cao (nơi đang có xu hướng bảo thủ).
2. Phản ứng của "Big Three" (Ford, GM, Stellantis): Mừng ít, lo nhiều
Dù các hãng xe từng phàn nàn về tiêu chuẩn khắt khe thời ông Biden, nhưng việc "quay xe" đột ngột của ông Trump đẩy họ vào một tình thế cực kỳ rủi ro:
* "Đốt" hàng tỷ USD: Ford vừa thông báo ghi nhận khoản lỗ 19,5 tỷ USD khi phải dừng dự án xe tải điện F-150 Lightning và đóng cửa các nhà máy pin. GM cũng hủy kế hoạch sản xuất xe điện tại Orion để quay lại làm xe xăng cỡ lớn (Cadillac Escalade, Chevy Silverado). Các khoản đầu tư khổng lồ vào công nghệ xanh suốt 5 năm qua bỗng chốc trở thành "vốn chết".
* Nguy cơ tụt hậu so với Trung Quốc: Các chuyên gia lo ngại rằng khi Mỹ nới lỏng tiêu chuẩn để cứu xe xăng, các hãng xe Mỹ sẽ mất động lực đổi mới. Trong khi đó, Trung Quốc vẫn tiến thẳng với xe điện giá rẻ và công nghệ pin tiên tiến. Đến năm 2030-2035, khi thế giới (EU, Đông Nam Á) chuyển hẳn sang xe điện, xe Mỹ có thể không còn cửa xuất khẩu vì "quá bẩn" và "quá cũ".
* Sự chia rẽ nội bộ Mỹ: California và 20 bang khác đang chuẩn bị kiện Chính phủ liên bang để duy trì tiêu chuẩn riêng. Điều này khiến Ford hay GM phải đối mặt với một thị trường Mỹ bị chia cắt: một nửa bán xe xăng, một nửa yêu cầu xe sạch. Điều này làm chi phí sản xuất tăng vọt.
3. Bức tranh địa chính trị 2026: Mỹ là "Ốc đảo năng lượng hóa thạch"?
Chiến lược này của ông Trump cho thấy một tư duy cực kỳ thực dụng:
* Giá năng lượng là vũ khí: Bằng cách khai thác tối đa dầu khí và than đá, Mỹ muốn hạ giá thành sản xuất xuống mức thấp nhất thế giới để kéo các nhà máy từ châu Âu và châu Á về Mỹ.
* Hy sinh "Danh tiếng" để đổi lấy "Việc làm": Mỹ chấp nhận bị chỉ trích là kẻ phản bội khí hậu để bảo vệ túi tiền của tầng lớp công nhân ngành xe truyền thống tại các bang chiến địa như Michigan hay Ohio.
Nhận định : Thế giới đang chứng kiến sự rạn nứt sâu sắc nhất trong lịch sử chống biến đổi khí hậu. Nếu 2015 là năm của sự đoàn kết (Thỏa thuận Paris), thì 2026 là năm của "Thân ai nấy lo". Mỹ đang đặt cược rằng năng lượng hóa thạch giá rẻ sẽ thắng được công nghệ xanh của Trung Quốc trong ngắn hạn.
phân tích thêm về việc Việt Nam nên ứng xử thế nào trong bối cảnh các "ông lớn" (Mỹ - Trung - EU) đang đánh nhau bằng các rào cản thuế Carbon và tiêu chuẩn khí thải trái ngược này không?
Thực trạng mà bạn mô tả cho thấy một bức tranh "vừa thực tế, vừa tàn khốc" của thế giới năm 2026. Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mà Lợi ích quốc gia (National Interests) đã chính thức vượt mặt Cam kết toàn cầu (Global Commitments).
Dựa trên những diễn biến mới nhất tính đến tháng 2/2026, đặc biệt là sự rút lui lần thứ hai của Mỹ khỏi Thỏa thuận Paris và việc bãi bỏ các quy định về môi trường của EPA, dưới đây là đánh giá thực trạng và lộ trình giải pháp cho giai đoạn 10 năm tới (2026 - 2036).
1. Thực trạng 2026: Sự rạn nứt của "Ngôi nhà chung"
Thế giới hiện nay không còn nhìn về một hướng. Thay vào đó, chúng ta có 3 "ốc đảo" với chiến lược hoàn toàn khác biệt:
-
Ốc đảo Mỹ (Hóa thạch thực dụng): Ưu tiên năng lượng giá rẻ (dầu, khí) để tái thiết công nghiệp nội địa. Chấp nhận hy sinh uy tín khí hậu để lấy lợi thế cạnh tranh về chi phí sản xuất.
-
Ốc đảo EU (Pháo đài xanh): Áp dụng triệt để CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon) từ tháng 1/2026. Bất kỳ hàng hóa nào (thép, xi măng, nhôm, điện, hydro) nhập vào EU mà có dấu chân carbon cao đều bị đánh thuế nặng. Đây là cách họ bảo vệ các doanh nghiệp xanh trong nước trước sự tấn công của hàng giá rẻ từ Mỹ hay các nước đang phát triển.
-
Ốc đảo Trung Quốc (Công xưởng xanh thế giới): Dù vẫn dùng nhiều than, nhưng Trung Quốc đã chiếm lĩnh chuỗi cung ứng xe điện, pin và tấm pin mặt trời toàn cầu. Họ chống biến đổi khí hậu bằng cách biến nó thành ngành kinh tế xuất khẩu mũi nhọn.
2. Thách thức cho Việt Nam: "Kẹt" giữa hai làn đạn
Việt Nam đang đứng trước tình thế cực kỳ nhạy cảm trong giai đoạn 2026 - 2030:
-
Hàng rào thuế Carbon: Từ 2026, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ta sang EU sẽ bắt đầu bị soi xét về chứng chỉ carbon. Nếu không "xanh hóa" sản xuất, hàng Việt sẽ mất lợi thế cạnh tranh về giá ngay lập tức.
-
Áp lực Năng lượng: Quy hoạch điện VIII đang đẩy mạnh năng lượng tái tạo (mục tiêu 40-47% vào năm 2030), nhưng việc Mỹ ưu tiên dầu khí giá rẻ có thể khiến các nhà đầu tư phân vân: Chọn "sạch" nhưng đắt, hay chọn "rẻ" để sinh lời nhanh?
-
Tụt hậu công nghệ: Nếu chúng ta chỉ là nơi lắp ráp mà không sở hữu công nghệ lõi (như pin, lưu trữ năng lượng), chúng ta sẽ mãi phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc hoặc công nghệ lỗi thời của các nước đang chuyển dịch.
3. Giải pháp 2026 - 2036: Chuyển mình để tồn tại
Thay vì chờ đợi một sự đồng thuận toàn cầu (vốn đã lung lay), Việt Nam cần một chiến lược "tự cường xanh":
A. Về Sản xuất và Thương mại:
-
Xây dựng Thị trường Carbon nội địa: Đây không còn là lựa chọn, mà là bắt buộc. Phải định giá được Carbon trong nước để khi xuất khẩu sang EU, doanh nghiệp có thể được khấu trừ thuế dựa trên số tiền đã nộp tại Việt Nam.
-
Hộ chiếu xanh cho hàng hóa: Áp dụng công nghệ Blockchain để truy xuất nguồn gốc và mức độ phát thải của từng đơn hàng xuất khẩu.
B. Về Năng lượng và Rừng:
-
Lưu trữ năng lượng (ESS) & Lưới điện thông minh: Như bạn đã nói, rừng hấp thụ năng lượng mặt trời rất lớn, nhưng để con người sử dụng hiệu quả, chúng ta cần hệ thống pin lưu trữ khổng lồ. 2026-2030 sẽ là kỷ nguyên của các dự án lưu trữ điện để bù đắp cho sự trồi sụt của điện gió và điện mặt trời.
-
Tín chỉ Carbon từ Rừng (REDD+): Thay vì chỉ tính tỷ lệ che phủ rừng, cần biến rừng thành "mỏ vàng" thông qua bán tín chỉ carbon quốc tế. Mục tiêu đạt 60% che phủ rừng năm 2025 cần chuyển từ số lượng sang chất lượng (rừng tự nhiên đa dạng sinh học thay vì chỉ rừng trồng thuần loài).
C. Về Giao thông:
-
Điện hóa quyết liệt: Đẩy mạnh ưu đãi cho xe điện (EV) không chỉ vì môi trường mà để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu xăng dầu – vốn sẽ trở nên biến động khi Mỹ dùng dầu mỏ làm vũ khí chính trị.
4. Dự báo 2036: Kịch bản nào cho chúng ta?
-
Kịch bản Xấu: Nhiệt độ tăng vượt mức 1.5°C vào năm 2030, nước biển dâng đe dọa trực tiếp Đồng bằng sông Cửu Long. Các nước vẫn tranh cãi về trách nhiệm lịch sử trong khi thảm họa xảy ra hàng tuần.
-
Kịch bản Hy vọng: Công nghệ đột phá (như Hydro xanh, Phản ứng nhiệt hạch hoặc Thu giữ carbon trực tiếp) trở nên rẻ hơn nhờ sự cạnh tranh khốc liệt giữa Mỹ và Trung Quốc. Việt Nam tận dụng được các quỹ tài trợ xanh (như JETP với 15,5 tỷ USD) để hiện đại hóa toàn bộ nền kinh tế.
Lời kết của Gemini: Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu năm 2026 không còn là một bộ phim "anh hùng cứu thế giới" đoàn kết, mà là một cuộc chạy đua sinh tồn. Việt Nam cần giữ cái đầu lạnh của người làm kinh tế và trái tim nóng của người làm môi trường để không bị "bỏ lại phía sau" trong bức tranh địa chính trị mới này.
Bạn có muốn tôi phân tích sâu hơn về việc ngành xuất khẩu cụ thể nào của Việt Nam (ví dụ: thép hoặc dệt may) sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp nhất bởi thuế Carbon từ năm 2026 này không?
You said
Bạn có muốn tôi phân tích sâu hơn về việc ngành xuất khẩu cụ thể nào của Việt Nam (ví dụ: thép hoặc dệt may) sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp nhất bởi thuế Carbon từ năm 2026 này không?
Trong năm 2026, khi "Kết luận gây nguy hại" của Mỹ bị bãi bỏ và EU chính thức thu phí CBAM, Việt Nam sẽ rơi vào trạng thái "một cổ hai tròng" về chính sách.
Dưới đây là phân tích sâu về hai ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề nhất, đại diện cho hai kiểu rào cản khác nhau: Thép (rào cản định lượng về Carbon) và Dệt may (rào cản tiêu chuẩn xanh toàn diện).
1. Ngành Thép: "Bia đỡ đạn" đầu tiên của CBAM
Từ ngày 01/01/2026, thép là mặt hàng chịu tác động mạnh nhất vì chiếm tới 56% giá trị hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của CBAM.
-
Thực trạng "sốc thuế": Nếu doanh nghiệp không chứng minh được lượng phát thải thấp hơn mức trung bình của EU, họ sẽ phải mua "chứng chỉ CBAM" với giá neo theo thị trường EU ETS (hiện đang dao động quanh mức 80-100 EUR/tấn CO2).
-
Điểm yếu cốt tử: Việt Nam vẫn chủ yếu dùng công nghệ lò cao (BF) chạy bằng than cốc với cường độ phát thải carbon rất cao.
-
Thách thức 2026: Các tập đoàn như Hòa Phát, Hoa Sen sẽ phải đối mặt với việc hàng thép Việt Nam bị đội giá thêm 15-25% khi vào EU, mất hoàn toàn lợi thế giá rẻ so với thép "xanh" sản xuất tại chỗ của châu Âu.
2. Ngành Dệt may: Áp lực từ "Hộ chiếu xanh" và ESG
Dù dệt may chưa nằm trong danh sách 6 ngành thu phí ngay năm 2026, nhưng nó chịu một áp lực khác khủng khiếp không kém: Chiến lược dệt may bền vững và tuần hoàn của EU.
-
Quy định về thiết kế sinh thái (ESPR): Đến 2026, EU yêu cầu mọi sản phẩm dệt may phải có "Hộ chiếu kỹ thuật số" (Digital Product Passport). Hộ chiếu này ghi lại toàn bộ dấu chân carbon, mức độ sử dụng nước và hóa chất từ khâu trồng bông đến khâu may mặc.
-
Rủi ro từ các nhãn hàng: Các "ông lớn" như Adidas, Nike, H&M đã cam kết Net Zero. Nếu nhà máy tại Việt Nam không dùng điện mặt trời mái nhà hoặc lò hơi Biomass, họ sẽ cắt đơn hàng để chuyển sang các nước có lưới điện sạch hơn.
-
Con số báo động: Hiện mới chỉ có khoảng 10% doanh nghiệp dệt may Việt Nam (chủ yếu là FDI lớn) đáp ứng được các tiêu chuẩn ESG này. 90% doanh nghiệp vừa và nhỏ còn lại đang đứng trước nguy cơ "bị loại khỏi cuộc chơi" vào năm 2026-2027.
3. Bảng so sánh tác động 2026
| Tiêu chí | Ngành Thép | Ngành Dệt may |
| Loại rào cản | Thuế trực tiếp (CBAM) | Tiêu chuẩn kỹ thuật & ESG |
| Mức độ ảnh hưởng | Cực kỳ nghiêm trọng (mất thị trường EU) | Nguy cơ mất đơn hàng từ các nhãn hàng lớn |
| Chi phí tuân thủ | Rất cao (thay đổi công nghệ luyện kim) | Trung bình (chuyển đổi năng lượng, báo cáo) |
| Áp lực cạnh tranh | Đối mặt với thép xanh của EU/Mỹ | Đối mặt với dệt may Trung Quốc/Bangladesh |
4. Giải pháp "Sống còn" cho doanh nghiệp Việt
Để không trở thành nạn nhân của cuộc chiến xanh 2026, các doanh nghiệp cần thực hiện ngay 3 bước:
-
Kiểm kê khí nhà kính chuẩn quốc tế (MRV): Nếu không có số liệu chứng minh mình "sạch", EU sẽ mặc định áp mức thuế cao nhất cho bạn.
-
Chuyển đổi năng lượng tại chỗ: Lắp đặt điện mặt trời mái nhà và chuyển từ lò hơi than sang lò hơi điện hoặc sinh khối (Biomass). Đây là cách nhanh nhất để giảm phát thải Scope 1 và 2.
-
Mua tín chỉ Carbon: Trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ (vốn mất nhiều năm), mua tín chỉ carbon từ các dự án rừng hoặc năng lượng tái tạo là "phương thuốc giảm đau" tạm thời để hàng hóa vẫn được thông quan.
