"QUY MÔ CỦA LIÊN MINH" (ALLIED SCALE) TRONG KỶ NGUYÊN CẠNH TRANH HOA KỲ – TRUNG QUỐC"

Demetri Kofinas, Tổng biên tập của nền tảng truyền thông nổi tiếng "Hidden Forces" (Các thế lực hắc ám) chuyên về các vấn đề lớn của nước Mỹ và các vấn đề địa chiến lược toàn cầu VỪA thực hiện buổi trò chuyện đặc biệt với Kurt Campbell – Chủ tịch kiêm đồng sáng lập The Asia Group, nguyên Phó Ngoại trưởng Hoa Kỳ và Điều phối viên Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương giai đoạn 2021–2024, cùng Rush Doshi – tác giả cuốn The Long Game: China’s Grand Strategy to Displace American Order và từng là Phó Giám đốc cao cấp phụ trách Trung Quốc – Đài Loan tại Hội đồng An ninh Quốc gia.
Trong gần một giờ đồng hồ, Kofinas, Campbell và Doshi bàn về sự trỗi dậy của Trung Quốc, thách thức đối với Hoa Kỳ về kinh tế, công nghệ, quân sự và ngoại giao. Trọng tâm là khái niệm “allied scale” – sức mạnh liên minh như lợi thế then chốt của Hoa Kỳ để đối trọng với quy mô của Trung Quốc. Họ cũng đi sâu vào các so sánh lịch sử từ Chiến tranh Lạnh, cạnh tranh Anh – Đức, cho tới giai đoạn công nghiệp hóa Hoa Kỳ cuối thế kỷ XIX.
Dưới đây là bản tổng hợp và phân tích về các nội dung chính được rút ra từ buổi phỏng vấn nêu trên
1. SỰ TRỖI DẬY CỦA TRUNG QUỐC
Campbell và Doshi cho biết Trung Quốc đã đạt quy mô sản xuất gấp đôi Hoa Kỳ về sản xuất chế tạo và sản lượng điện. Năm 2023, Trung Quốc chiếm 28% giá trị gia tăng sản xuất toàn cầu, so với khoảng 16% của Hoa Kỳ. Ngoài ra, Trung Quốc sản xuất hơn Hoa Kỳ 11 lần thép và 20 lần xi măng, một nền tảng vững chắc cho xây dựng hạ tầng và công nghiệp quốc phòng.
Về công nghệ, Trung Quốc dẫn đầu trong xe điện (chiếm 70% sản lượng toàn cầu), pin (80%) và drone (90%). Điều này phản ánh chiến lược công nghiệp dài hạn mà Chủ tịch Tập Cận Bình thúc đẩy từ năm 2013 qua các chương trình “Made in China 2025” và các kế hoạch 5 năm.
Tuy nhiên, tăng trưởng này đi kèm những thách thức nội tại: dân số già hóa, năng suất giảm, và căng thẳng giữa ưu tiên an ninh – chính trị và cải cách kinh tế thị trường. Campbell nhấn mạnh rằng đây là “quy mô có sức nặng”, nhưng chưa đồng nghĩa với bền vững lâu dài.
2. QUY MÔ LIÊN MINH – ALLIED SCALE
Khái niệm allied scale do Campbell và Doshi đề xuất coi mạng lưới đồng minh là lợi thế chiến lược then chốt của Hoa Kỳ. Trong khi Trung Quốc có quy mô dân số và sản xuất lớn, Hoa Kỳ sở hữu hệ thống liên minh rộng khắp: NATO ở châu Âu, các hiệp ước song phương với Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Úc, và quan hệ đối tác chiến lược với Ấn Độ.
Theo số liệu của SIPRI, chi tiêu quốc phòng cộng gộp của Hoa Kỳ và các đồng minh NATO – châu Á – Thái Bình Dương đạt hơn 1.200 tỷ USD năm 2023, gấp gần 3 lần ngân sách quốc phòng Trung Quốc (khoảng 410 tỷ USD).
Điểm mấu chốt là quy mô liên minh không chỉ về quân sự, mà còn ở công nghệ, thương mại, tài chính. Liên minh bán dẫn Mỹ – Nhật – Hà Lan kiểm soát phần lớn thiết bị sản xuất chip, trong khi Trung Quốc vẫn phụ thuộc nhập khẩu ở nhiều khâu.
3. BÀI HỌC LỊCH SỬ VỀ CẠNH TRANH QUY MÔ
Cuộc trò chuyện dành nhiều thời lượng phân tích lịch sử: từ Anh – Đức đầu thế kỷ XX đến Hoa Kỳ – Liên Xô thời Chiến tranh Lạnh. Bài học chính: quốc gia dẫn đầu không thể duy trì vị thế chỉ bằng lợi thế công nghệ nhất thời, mà cần kết hợp quy mô, mạng lưới, và đổi mới liên tục.
Ví dụ, vào Thế chiến II, Hoa Kỳ sản xuất hơn 96.000 máy bay trong năm 1944, vượt xa năng lực công nghiệp của phe Trục. Chính “quy mô công nghiệp” giúp Hoa Kỳ định hình trật tự sau chiến tranh.
Campbell so sánh điều này với Trung Quốc ngày nay: Trung Quốc hiện sở hữu năng lực đóng tàu gấp 230 lần so với Hoa Kỳ, và số lượng robot công nghiệp lắp đặt hàng năm gấp 7–10 lần. Đây là dấu hiệu cho thấy “cạnh tranh quy mô” đã dịch chuyển.
4. CẠNH TRANH VỀ CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC
Công nghệ là mặt trận trọng yếu. Campbell và Doshi nêu ra 5 lĩnh vực quyết định: AI, điện toán lượng tử, sinh học tổng hợp, 5G/6G, và công nghệ năng lượng mới. Trong nhiều mảng, Trung Quốc đã rút ngắn khoảng cách đáng kể với Hoa Kỳ.
Theo số liệu WIPO năm 2023, Trung Quốc chiếm 48% số bằng sáng chế toàn cầu về AI, so với 15% của Hoa Kỳ. Ở lĩnh vực pin năng lượng mới, Trung Quốc sở hữu 90% chuỗi cung ứng lithium-ion.
Tuy nhiên, Hoa Kỳ vẫn dẫn đầu trong các nền tảng công nghệ lõi – chip bán dẫn tiên tiến dưới 5nm, với sự chi phối của các công ty như NVIDIA, Intel, TSMC (liên minh). Đây là nơi “allied scale” phát huy vai trò: Hạn chế Trung Quốc tiếp cận công nghệ tiên tiến, đồng thời duy trì ưu thế đổi mới.
5. MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA TRUNG QUỐC
Doshi phân tích mô hình phát triển Trung Quốc là sự pha trộn giữa chủ nghĩa tư bản nhà nước và cạnh tranh thị trường khốc liệt trong nội bộ ngành. Nhà nước khuyến khích nhiều doanh nghiệp cùng nhận trợ cấp, sau đó để thị trường loại bỏ những kẻ yếu, tạo ra vài “người khổng lồ” công nghệ.
Điển hình, trong lĩnh vực xe điện, từ hàng trăm công ty ban đầu, chỉ còn vài tập đoàn lớn như BYD, NIO, Xpeng dẫn đầu thị trường. Kết quả: năm 2023, BYD bán ra hơn 3 triệu xe điện, vượt Tesla.
Campbell lưu ý rằng mô hình này giúp Trung Quốc đạt được quy mô sản xuất nhanh chóng, nhưng cũng gây lãng phí vốn lớn và rủi ro nợ xấu. Thách thức là duy trì tăng trưởng trong bối cảnh dân số suy giảm và tiêu dùng trong nước chưa bứt phá.
6. TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI HOA KỲ
Một câu hỏi trung tâm của Kofinas: “Mô hình kinh doanh của Hoa Kỳ sẽ là gì trong thế giới mà Trung Quốc sản xuất hầu hết mọi thứ?”.
Số liệu cho thấy, tỷ trọng sản xuất trong GDP Hoa Kỳ giảm từ 28% (1950) xuống chỉ còn 11% (2022). Trong khi đó, dịch vụ tài chính, công nghệ phần mềm và tiêu dùng chiếm tỷ trọng ngày càng lớn.
Doshi cho rằng Hoa Kỳ cần tái thiết năng lực công nghiệp thông qua đầu tư AI, robot, sản xuất tiên tiến, đồng thời dựa vào liên minh để tạo sức mạnh bổ sung. Nếu không, sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc có thể khiến Hoa Kỳ dễ tổn thương trong khủng hoảng.
7. CÂN BẰNG AN NINH VÀ ĐỊA CHÍNH TRỊ
Một phần quan trọng của cuộc trò chuyện xoay quanh vấn đề an ninh khu vực và tương lai Đài Loan. Campbell nhận định rằng Trung Quốc đã tăng gấp đôi ngân sách quốc phòng trong 10 năm qua, đặc biệt đầu tư hải quân và tên lửa tầm xa.
Hoa Kỳ hiện duy trì khoảng 375.000 binh sĩ tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, cùng mạng lưới căn cứ ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Guam. Tuy nhiên, năng lực triển khai nhanh và chi phí duy trì liên minh đang đặt ra thách thức lớn.
Điểm cốt lõi là “ngoại giao răn đe”: vừa thể hiện cam kết bảo vệ Đài Loan, vừa tránh leo thang xung đột trực tiếp. Các cuộc khảo sát năm 2024 cho thấy chỉ 41% công chúng Hoa Kỳ ủng hộ can thiệp quân sự nếu xảy ra khủng hoảng Đài Loan, phản ánh tính nhạy cảm chính trị của vấn đề.
8. TRANH LUẬN VỀ "MỐI ĐE DỌA TRUNG QUỐC”
Kofinas đặt câu hỏi: liệu Hoa Kỳ có đang phóng đại mối đe dọa Trung Quốc và bỏ qua ưu tiên nội địa?.
Doshi trả lời rằng thách thức từ Trung Quốc là thực tế, dựa trên số liệu sản xuất, công nghệ, quân sự. Tuy nhiên, Campbell thừa nhận rằng nếu tập trung quá mức vào cạnh tranh bên ngoài mà bỏ lỡ cải cách trong nước – như giáo dục, hạ tầng, đổi mới khoa học – thì liên minh cũng khó bền vững.
Điều này gợi lại các giai đoạn “tự vấn” trong lịch sử Hoa Kỳ: sau Chiến tranh Việt Nam, khủng hoảng tài chính 2008, hay sau COVID-19. Mỗi lần khủng hoảng đều thúc đẩy cải tổ nội bộ để duy trì sức mạnh lâu dài.
9. ĐẶC THÙ CỦA LIÊN MINH HOA KỲ
Campbell nhấn mạnh: khác với Anh quốc thời đế quốc – dựa trên thuộc địa – liên minh Hoa Kỳ là tự nguyện và bền vững. NATO, Quad hay AUKUS đều được thiết lập trên cơ sở chia sẻ lợi ích, chứ không phải cưỡng ép.
Hiện nay, hơn 60 quốc gia tham gia các hiệp định thương mại, an ninh, khoa học với Hoa Kỳ. Liên minh này không chỉ nhằm kiềm chế, mà còn tạo ra cân bằng công nghiệp – tài chính – công nghệ trước quy mô Trung Quốc.
Doshi bổ sung rằng trong khi Trung Quốc hợp tác với Nga, Iran, Triều Tiên, quy mô GDP cộng gộp của nhóm này chỉ chiếm khoảng 15% GDP toàn cầu, trong khi khối liên minh Hoa Kỳ chiếm trên 55%. Đây là sự khác biệt mang tính hệ thống.
10. HÀM Ý CHO TƯƠNG LAI
Từ cuộc trò chuyện trên của Demetri Kofinas với Kurt Campbell và Rush Doshi, có thể rút ra ba kết luận quan trọng:
1. Cạnh tranh quy mô giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc không chỉ trong lĩnh vực quân sự mà còn bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị kinh tế – công nghệ.
2. Allied scale là lợi thế chiến lược duy nhất có thể giúp Hoa Kỳ duy trì cân bằng lâu dài.
3. Cuộc cạnh tranh không loại trừ hợp tác: Biến đổi khí hậu, kiểm soát dịch bệnh, và ổn định tài chính toàn cầu vẫn cần cả hai bên.
Campbell và Doshi cho rằng việc Hoa Kỳ cùng đồng minh thiết kế “hệ điều hành chung” cho kinh tế và an ninh toàn cầu sẽ là yếu tố quyết định trong nửa đầu thế kỷ XXI.
KẾT LUẬN
Buổi phỏng vấn rên đã cung cấp một bức tranh tượng đối toàn diện về sự trỗi dậy của Trung Quốc và chiến lược ứng phó của Hoa Kỳ. Qua lăng kính của Kurt Campbell và Rush Doshi, khái niệm "allied scale" nổi bật như chìa khóa để bảo vệ lợi thế chiến lược, duy trì cân bằng và gìn giữ hòa bình. Dù còn nhiều tranh luận, rõ ràng rằng tương lai cạnh tranh Hoa Kỳ – Trung Quốc sẽ định hình trật tự thế giới trong nhiều thập niên tới
https://youtu.be/QSRHTWP1f2w?si=QD5yLLRqioHJt37R
3 nhân vật think tank trên đây đã thảo luận về chiến lươc Mỹ đối với trung quốc đến giữa kỷ 21.
Với các data 2025 ,2026 .nhận định vè cạnh tranh trung mỹ ..
Lưu ý các liên minh của mỹ đã không còn bền vững do Trump ...2026 .
Chào bạn, một bản tóm tắt rất chi tiết và sâu sắc về nội dung cuộc đối thoại giữa Demetri Kofinas, Kurt Campbell và Rush Doshi.
Dựa trên bối cảnh bạn cung cấp (cập nhật đến năm 2025-2026) và những biến động chính trị gần đây (đặc biệt là tác động từ chính sách của Donald Trump đối với các liên minh), tôi xin bổ sung một số phân tích và dữ liệu thực tế để làm rõ hơn về sự lung lay của khái niệm "Allied Scale" (Quy mô liên minh) trong kỷ nguyên mới:
1. Sự rạn nứt của "Allied Scale" dưới tác động của chính sách "America First"
Như bạn đã lưu ý, đến năm 2026, tính bền vững của các liên minh Mỹ đang đứng trước thử thách cực hạn. Nếu trong giai đoạn 2021-2024 (thời Campbell), Mỹ tập trung vào việc "hàn gắn", thì sự quay trở lại hoặc ảnh hưởng kéo dài của chủ nghĩa bảo hộ kiểu Trump đã tạo ra các vết nứt:
-
Giao dịch hóa liên minh: Thay vì coi liên minh là giá trị cốt lõi, cách tiếp cận mới coi đây là mối quan hệ "trả tiền để được bảo vệ". Điều này khiến các đồng minh như Nhật Bản, Hàn Quốc và đặc biệt là châu Âu (NATO) phải tìm kiếm "tự chủ chiến lược", làm giảm sức mạnh tổng hợp của "Allied Scale".
-
Xung đột lợi ích kinh tế: Các đạo luật như CHIPS Act hay Inflation Reduction Act (IRA) của Mỹ, dù nhằm mục đích kiềm chế Trung Quốc, nhưng cũng gây thiệt hại cho các công ty bán dẫn và xe điện của đồng minh (Hà Lan, Hàn Quốc, Đức). Điều này tạo ra sự hoài nghi về việc liệu Mỹ có thực sự vì lợi ích chung hay chỉ đang lôi kéo đồng minh để phục vụ mục đích ích kỷ.
2. Dữ liệu thực tế 2025-2026 về Cạnh tranh Trung - Mỹ
Dựa trên xu hướng hiện tại, các số liệu bạn cung cấp có thể được cập nhật thêm như sau:
-
Năng lực đóng tàu: Trung Quốc hiện không chỉ dẫn đầu về số lượng mà còn đang thu hẹp khoảng cách về công nghệ tàu sân bay (tàu Phúc Kiến với hệ thống phóng điện từ đã đi vào hoạt động ổn định năm 2025) và tàu ngầm hạt nhân.
-
Lợi thế AI và Tính toán: Trong khi Mỹ vẫn giữ ưu thế về Chip cao cấp (Nvidia), Trung Quốc đã tìm ra các lối đi vòng (workaround) bằng cách tối ưu hóa phần mềm và sử dụng các cụm tính toán nội địa quy mô lớn (thế hệ chip Ascend của Huawei đạt bước tiến lớn vào năm 2025).
-
Sự trỗi dậy của BRICS+: Đến năm 2026, khối BRICS mở rộng đã bắt đầu tạo ra các cơ chế thanh toán thay thế SWIFT hiệu quả hơn, làm giảm đi một phần sức mạnh của "vũ khí tài chính" – một trụ cột quan trọng trong Allied Scale của Mỹ.
3. "Hệ điều hành chung" hay sự phân mảnh toàn cầu?
Campbell và Doshi kỳ vọng vào một "hệ điều hành chung" cho kinh tế và an ninh toàn cầu do Mỹ dẫn dắt. Tuy nhiên, thực tế năm 2026 đang cho thấy xu hướng "Lưỡng cực hóa công nghệ":
-
Thế giới hai hệ thống: Một bên là hệ sinh thái công nghệ Mỹ (Android, iOS, chip kiến trúc x86/ARM, Starlink) và một bên là hệ sinh thái Trung Quốc (HarmonyOS, chip kiến trúc RISC-V, hệ thống vệ tinh Bắc Đẩu).
-
Các quốc gia "dao động" (Swing States): Những nước như Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia hay Brazil đang cố gắng không chọn bên, tạo ra một vùng đệm địa chính trị phức tạp, nơi "Allied Scale" của Mỹ không thể bao trùm hoàn toàn.
4. Kết luận bổ sung cho năm 2026
Chiến lược Mỹ đối với Trung Quốc đến giữa thế kỷ 21 sẽ không còn là một đường thẳng đi lên của sự đoàn kết liên minh. Nó sẽ là một quá trình "tái cấu trúc quy mô":
-
Chuyển dịch từ đa phương sang nhóm nhỏ (Minilateralism): Thay vì các liên minh rộng lớn nhưng chậm chạp (như NATO), Mỹ tập trung vào các nhóm tinh gọn, thực dụng như AUKUS hoặc các liên minh chip 3-4 bên.
-
Cuộc đua sức bền nội tại: Đúng như Campbell thừa nhận, nếu Mỹ không giải quyết được nợ công, chia rẽ chính trị và sự xuống cấp của hạ tầng cơ sở vào năm 2026, "Allied Scale" sẽ chỉ là một khái niệm lý thuyết trên giấy.
Bản phân tích của bạn rất sát với thực tế, và sự hoài nghi về tính bền vững của liên minh dưới thời kỳ chính trị biến động tại Mỹ chính là "biến số" lớn nhất định hình trật tự thế giới những năm tới.
You said
Sau khủng khoảng từ cuộc chiến iran ,mỹ - trung sẽ điều chỉnh chiến lược 2026-2030?
Bàn cờ trung động 4.2026 sẽ ảnh hưởng ra sao với cuộc đấu Mỹ Trung Nga trong 2026-2036?
Các cường quốc âu châu ,ả rập ,ấn ..sẽ tham gia thé nào trong bàn cờ
Bàn cờ địa chính trị tháng 4/2026 đang chứng kiến những dư chấn khốc liệt từ cuộc chiến tại Iran. Đây không chỉ là một cuộc xung đột khu vực mà là "điểm lật" (tipping point) buộc các siêu cường phải viết lại toàn bộ kịch bản chiến lược cho thập kỷ 2026–2036.
Dưới đây là phân tích chi tiết về sự điều chỉnh của các bên:
1. MỸ – TRUNG: ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC 2026–2030
Sau khủng hoảng Iran, quan hệ Mỹ – Trung chuyển từ "cạnh tranh trong quản lý" sang "đối đầu sinh tồn về nguồn lực".
-
Hoa Kỳ (Chiến lược "Pháo đài Công nghiệp"): * Sự sa lầy tại Trung Đông dưới thời chính quyền Trump (2026) cho thấy giới hạn của sức mạnh quân sự đơn phương. Mỹ sẽ đẩy mạnh việc lôi kéo các đồng minh (Allied Scale) để chia sẻ gánh nặng chi phí an ninh.
-
Trọng tâm: Rút dần khỏi các cam kết tốn kém ở Trung Đông để dồn toàn lực về Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đồng thời thực hiện "tách rời cứng" (hard decoupling) trong các chuỗi cung ứng năng lượng và chip để tránh bị Trung Quốc tống khứ khỏi các thị trường mới nổi.
-
-
Trung Quốc (Chiến lược "Vùng đệm Lục địa"):
-
Bắc Kinh tận dụng việc Mỹ bị phân tâm để củng cố ảnh hưởng tại Trung Á và Nga, tạo ra một hậu phương lục địa an toàn trước các lệnh trừng phạt hàng hải của Mỹ.
-
Trọng tâm: Thay thế đồng USD trong giao dịch dầu mỏ (Petroyuan) với các nước Ả Rập và Iran sau chiến tranh, biến mình thành "người bảo trợ hòa bình" thay thế vai trò cảnh sát quốc tế của Mỹ.
-
2. BÀI TOÁN TAM GIÁC MỸ – TRUNG – NGA (2026–2036)
Cuộc chiến Iran 2026 đã vô tình tạo ra một liên minh "không chính thức" nhưng chặt chẽ giữa Trung Quốc và Nga để đối trọng với Mỹ.
| Quốc gia | Vai trò trong bàn cờ 2026–2036 | Ảnh hưởng từ biến cố Iran |
|---|---|---|
| Nga | Kẻ hưởng lợi năng lượng | Giá dầu tăng vọt trên 100 USD/thùng do eo biển Hormuz bị gián đoạn giúp Nga hồi phục kinh tế sau cuộc chiến Ukraine, biến Moscow thành "trạm xăng" chiến lược cho Trung Quốc. |
| Trung Quốc | Kẻ điều phối hậu trường | Trung Quốc tránh can thiệp quân sự trực tiếp nhưng cung cấp hạ tầng tài chính và công nghệ cho Iran/Nga, thử nghiệm khả năng chống chịu của hệ thống toàn cầu trước sức ép từ Mỹ. |
| Mỹ | Kẻ giữ nhịp kiệt sức | Mỹ phải duy trì sự hiện diện tại cả 3 mặt trận: Ukraine (Nga), Trung Đông (Iran) và Biển Đông (Trung Quốc). Nguy cơ "quá tải chiến lược" là rất lớn. |
3. VAI TRÒ CỦA CÁC CƯỜNG QUỐC TẦM TRUNG
Trong thế giới đa cực 2026, các cường quốc khu vực không còn là "quân cờ" mà là những "người chia bài" mới:
Liên minh Châu Âu (EU): "Tự chủ trong lo âu"
-
Khủng hoảng năng lượng từ Iran khiến EU nhận ra sự mong manh khi dựa vào an ninh của Mỹ.
-
Hành động: Đẩy mạnh quân đội chung châu Âu và tìm cách duy trì quan hệ thương mại với Trung Quốc để tránh bị cuốn hoàn toàn vào vòng xoáy đối đầu Mỹ - Trung.
Khối Ả Rập (Dẫn đầu là Ả Rập Xê Út & UAE): "Thoát Mỹ"
-
Sau khi chứng kiến sự khốc liệt của chiến tranh Iran, các nước Ả Rập theo đuổi chính sách "Đa phương hóa tuyệt đối".
-
Họ mua vũ khí Mỹ, bán dầu cho Trung Quốc bằng Nhân dân tệ, và hợp tác công nghệ hạt nhân với Nga. Trung Đông 2026 trở thành trung tâm của sự trung lập thực dụng.
Ấn Độ: "Cực thứ ba trỗi dậy"
-
Ấn Độ là quốc gia hưởng lợi lớn nhất từ việc các chuỗi cung ứng rời khỏi Trung Quốc.
-
Chiến lược: Ấn Độ đóng vai trò là "chiếc cầu" giữa phương Tây và các nước phương Nam (Global South). Đến năm 2030, Ấn Độ sẽ là nền kinh tế lớn thứ 3 thế giới, nắm giữ quyền quyết định cán cân quyền lực tại Ấn Độ Dương.
KẾT LUẬN
Giai đoạn 2026–2036 sẽ là thập kỷ của sự "Phân mảnh vĩ đại".
-
Mỹ sẽ nắm giữ ưu thế về công nghệ lõi (AI, Bán dẫn) và các liên minh quân sự chất lượng cao (AUKUS).
-
Trung Quốc & Nga sẽ nắm giữ ưu thế về quy mô sản xuất vật chất và tài nguyên thô.
Sự ổn định toàn cầu sẽ phụ thuộc vào việc liệu các cường quốc tầm trung (Ấn Độ, Ả Rập, EU) có thể tạo ra một lực cản đủ lớn để ngăn cản một cuộc đối đầu trực diện giữa hai khối Mỹ - Trung hay không. Bàn cờ tháng 4/2026 chính là phát súng mở màn cho một trật tự thế giới mà ở đó, sức mạnh không còn tập trung ở một cực duy nhất.
