Trong khi phần lớn sự chú ý của thế giới đang dồn vào các cuộc không kích và phản công quanh Iran, có một cường quốc đang theo dõi diễn biến của cuộc khủng hoảng này hết sức sát sao nhưng lại dường như “án binh bất động”. Đó là Trung Quốc. Và chính sự kiềm chế tương đối ấy, nếu ta phân tích kỹ, lại cho thấy khá nhiều điều về bức tranh chiến lược hiện nay từ góc nhìn của Bắc Kinh.

Trên bề mặt, phản ứng của Trung Quốc khá cứng rắn về mặt ngôn từ. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc gọi các cuộc tấn công là “vi phạm nghiêm trọng chủ quyền của Iran”. Bắc Kinh cùng Moskva yêu cầu triệu tập cuộc họp khẩn cấp của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Ngoại trưởng Vương Nghị tuyên bố rằng “đây là cuộc chiến đáng lẽ không bao giờ nên xảy ra”. Song song với các tuyên bố ngoại giao, Trung Quốc cũng nhanh chóng cử đặc phái viên để thúc đẩy nỗ lực hòa giải, đồng thời kêu gọi các bên bảo đảm an toàn cho tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, có thể thấy Trung Quốc cho đến nay vẫn chưa thực hiện bất kỳ hành động đáng kể nào nhằm hỗ trợ Iran từ góc độ quân sự hoặc chiến lược. Một bài phân tích gần đây trên Foreign Affairs thậm chí nhận định khá thẳng thắn rằng Trung Quốc không coi khả năng thay đổi chế độ tại Iran là kịch bản quá tồi tệ bởi họ sẵn sàng hợp tác với bất kỳ lãnh đạo nào xuất hiện sau cuộc khủng hoảng, miễn là các dòng chảy năng lượng vẫn được duy trì và các lợi ích kinh tế cơ bản của Trung Quốc được bảo đảm.
Một phần lý do khiến Trung Quốc giữ thái độ thận trọng như vậy nằm ở bức tranh năng lượng. Trung Quốc hiện là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, với khối lượng khoảng 11 triệu thùng mỗi ngày. Hơn một nửa lượng dầu nhập khẩu của nước này đến từ Trung Đông, và khoảng ~50% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển phải đi qua eo biển Hormuz. Riêng Trung Quốc chiếm gần 38% tổng lượng dầu chảy qua tuyến hàng hải này, nhiều hơn bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào khác. Khi Hormuz rơi vào trạng thái gần như tê liệt, rõ ràng đây là một cú sốc không nhỏ đối với nền kinh tế Trung Quốc.
Tuy vậy, cú sốc đó không phải là đòn chí mạng, ít nhất trong ngắn hạn. Tính đến đầu tháng 3, các ước tính cho thấy Trung Quốc có ~1,4 tỉ thùng dầu dự trữ, đủ đáp ứng nhu cầu nhập khẩu trong khoảng 120 ngày. Nguồn cung từ Nga qua các tuyến đường ống trên bộ không phụ thuộc vào Hormuz và trong thời gian gần đây đã tăng lên đáng kể. Đồng thời, quá trình “điện khí hóa” giao thông cũng đang làm giảm dần mức độ phụ thuộc vào dầu mỏ: xe điện được ước tính đã thay thế hơn 1 triệu thùng dầu mỗi ngày trong nhu cầu vận tải của Trung Quốc. Một số phân tích của Nomura cho rằng lượng dầu đi qua Hormuz thực chất chỉ chiếm khoảng 6,6% tổng tiêu thụ năng lượng của Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia năng lượng được CNBC dẫn lời nhận định rằng Trung Quốc có thể chịu đựng cú sốc giá dầu vượt mốc 100 USD/thùng dễ dàng hơn so với phần lớn các nền kinh tế khác.
Nói cách khác, Trung Quốc chắc chắn bị ảnh hưởng, nhưng không nguy kịch. Và trong khi chấp nhận một mức tổn thất nhất định trong ngắn hạn, Bắc Kinh có thể đang nhìn thấy một số hệ quả chiến lược dài hạn có lợi cho mình.
Trước hết là vấn đề phân tán nguồn lực của Mỹ. Trong logic cạnh tranh giữa các cường quốc, mỗi quả tên lửa được sử dụng tại Trung Đông là một nguồn lực không còn sẵn sàng cho các kịch bản ở Tây Thái Bình Dương. Một báo cáo mới đây. Ủa Heritage Foundation đã cảnh báo rằng kho dự trữ một số loại vũ khí chủ chốt của Mỹ có thể cạn kiệt chỉ trong vòng 25 ngày nếu xảy ra xung đột cường độ cao ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Trong bối cảnh đó, việc Washington phải dành thêm nguồn lực quân sự và sự chú ý chiến lược cho Trung Đông rõ ràng tạo ra một mức độ phân tán nhất định đối với trọng tâm cạnh tranh với Trung Quốc tại châu Á.
Thứ hai là câu chuyện về uy tín của hệ thống liên minh do Mỹ dẫn dắt. Nhiều quốc gia vùng Vịnh cho phép Mỹ đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ với kỳ vọng rằng sự hiện diện đó sẽ giúp tăng cường khả năng bảo vệ an ninh của họ. Tuy nhiên, trong bối cảnh xung đột leo thang, chính những cơ sở hạ tầng gắn với sự hiện diện của Mỹ lại có thể trở thành mục tiêu hàng đầu trong các đòn tấn công trả đũa. Khi các sân bay, cơ sở năng lượng hoặc hạ tầng quân sự tại khu vực này bị đặt vào nguy cơ tấn công, thông điệp lớn nhất mà các quốc gia khác có thể rút ra không còn là “liên minh với Mỹ sẽ mang lại an toàn tuyệt đối”. Đối với nhiều nước, bài học thậm chí có thể là: liên minh với Mỹ cũng theo những rủi ro mới.
Thứ ba là khía cạnh tình báo quân sự. Mỗi cuộc xung đột hiện đại đều tạo ra một lượng dữ liệu chiến trường rất lớn về cách các hệ thống vũ khí, công nghệ trí tuệ nhân tạo, chiến tranh điện tử hay phòng không hoạt động trong điều kiện thực tế. Các hệ thống vệ tinh và năng lực quan sát của Trung Quốc cho phép họ theo dõi khá sát các hoạt động triển khai lực lượng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh. Những dữ liệu như vậy có giá trị đáng kể đối với việc nghiên cứu và chuẩn bị cho các kịch bản quân sự trong tương lai. Cuộc chiến tại Ukraine trước đây đã giúp Bắc Kinh quan sát kỹ hơn cách vũ khí phương Tây được sử dụng. Cuộc khủng hoảng Iran hiện nay có thể bổ sung thêm một tầng dữ liệu thực địa mới về tác chiến tên lửa, phòng không, chiến tranh mạng và chiến tranh điện tử.
Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là Trung Quốc hoàn toàn đứng ngoài cuộc khủng hoảng này. Một số thông tin cho thấy Bắc Kinh trong những năm gần đây đã mở rộng hợp tác kỹ thuật quân sự với Iran, bao gồm các hệ thống dẫn đường vệ tinh BeiDou cũng như một số dự án liên quan đến radar và tên lửa chống hạm. Mức độ và phạm vi thực sự của các hợp tác này vẫn là chủ đề được nhiều nhà phân tích tranh luận, nhưng rõ ràng quan hệ quốc phòng giữa hai nước đã có những bước phát triển nhất định trong thời gian qua.
Dù vậy, Trung Quốc cũng không phải không có điểm yếu trong bức tranh hiện nay. Các kho dự trữ dầu lớn có thể giúp Bắc Kinh vượt qua các cú sốc ngắn hạn, nhưng nếu eo biển Hormuz bị đóng trong thời gian kéo dài nhiều tháng thì áp lực đối với chuỗi cung ứng năng lượng vẫn sẽ rất đáng kể. Một phần đáng kể khí tự nhiên hóa lỏng mà Trung Quốc nhập khẩu đến từ Qatar, và các nguồn cung này khó có thể được thay thế nhanh chóng. Ngoài ra, việc để Iran rơi vào khủng hoảng sâu mà không có phản ứng mạnh mẽ cũng đặt ra câu hỏi nhất định về mức độ đáng tin cậy của các quan hệ.
Tuy nhiên, nếu nhìn tổng thể, bức tranh chiến lược mà Bắc Kinh đang quan sát dường như tương đối “sáng sủa”. Mỹ phải phân tán sự chú ý chiến lược, các liên minh của Washington đang chịu thử thách trong thực tế, trong khi Trung Quốc có cơ hội thu thập thêm nhiều dữ liệu quân sự quan trọng mà không phải trực tiếp tham chiến. Đồng thời, trên mặt trận ngoại giao, Bắc Kinh có thể tiếp tục tự định vị mình như một “lực lượng vì hòa bình và ổn định”, trong khi đối thủ chiến lược chính của họ đang tiến hành các chiến dịch quân sự.
Trong bối cảnh đó, phát biểu của Ngoại trưởng Vương Nghị rằng Trung Quốc là “lực lượng quan trọng của thế giới vì hòa bình và ổn định” không chỉ đơn thuần là một khẩu hiệu ngoại giao. Nó cũng phản ánh nỗ lực của Bắc Kinh nhằm tận dụng một khoảnh khắc chiến lược mà họ không chủ đích tạo ra, nhưng hoàn toàn có thể khai thác theo những cách có lợi cho mình.
Câu hỏi lớn đặt ra cho phần còn lại của thế giới, đặc biệt là các quốc gia ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, là làm thế nào để ứng xử một cách khôn ngoan trong bối cảnh cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều đang theo đuổi các toan tính chiến lược của riêng mình. Đối với những nước không muốn trở thành quân cờ trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc, việc duy trì dư địa chiến lược và khả năng tự chủ chắc chắn sẽ ngày càng trở nên quan trọng.
