Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) cần đặt mục tiêu giúp vốn đi đúng chỗ, vào được kinh tế thực và ở lại đủ lâu để tạo ra tăng trưởng bền vững. Điều thị trường thực sự quan tâm không phải là những lời kêu gọi hay ưu đãi ban đầu, mà là bốn năng lực cốt lõi: luật chơi có đủ rõ không, xử lý tranh chấp có đủ nhanh không, lối vào - lối ra của dòng vốn có vận hành thông suốt không, và đổi mới có được đặt trên những “đường ray” đủ chắc hay không.
VIFC không chỉ là câu chuyện của giới tài chính

Có những nơi dòng vốn toàn cầu chỉ ghé qua. Cũng có những nơi dòng vốn ở lại đủ lâu để biến thành kho bãi, cảng biển, hạ tầng số, doanh nghiệp lớn lên, việc làm tốt hơn và những năng lực mới của nền kinh tế.
Chẳng hạn, khi một doanh nghiệp logistics muốn xây thêm kho lạnh, trung tâm phân phối hay cụm kho gần cảng, bài toán không chỉ là vay được tiền. Điều cần có là nguồn vốn chất lượng: đủ dài cho tài sản có vòng đời nhiều năm, đủ ổn định để doanh nghiệp yên tâm lập kế hoạch, và đủ linh hoạt để đi cùng từng chặng mở rộng. Nếu thị trường vốn chưa đủ phát triển, nhu cầu trên thường dồn về tín dụng ngân hàng. Nhưng ngân hàng không thể gánh mãi mọi bài toán vốn dài hạn của nền kinh tế.
Singapore cho thấy một cách đi khác. Năm 2005, Mapletree Logistics Trust lên sàn với 15 nhà kho và trung tâm logistics tại Singapore. Đến ngày 31-3-2025, danh mục đó đã mở rộng thành 180 bất động sản logistics tại chín thị trường, với tổng giá trị khoảng 13,3 tỉ đô la Singapore. Điều đáng nói không chỉ là quy mô. Quan trọng hơn, thay vì dựa dẫm vào kênh vốn cũ, những tài sản rất “đời thường” như nhà kho, trung tâm phân phối hay hạ tầng hậu cần đã được nối với nguồn vốn mới, dài hạn và đa dạng.
Vì vậy, VIFC không phải là chuyện riêng của giới tài chính. Nó phục vụ trực tiếp những nhu cầu vốn rất cụ thể của nền kinh tế thực. Trong bối cảnh đó, điều cần thiết không chỉ là kéo vốn ngoại, mà là tạo dựng được nền tảng để dòng vốn đi đúng chỗ, ở lại đủ lâu và tạo ra giá trị. Đó mới là phép thử khó, và cũng là phép thử đáng làm.
Vì sao câu chuyện này trở nên cấp thiết
Ở Việt Nam, nhu cầu vốn dài hạn không còn là khái niệm chung chung. Nó nằm ngay trong những mục tiêu phát triển mà Nhà nước đã đặt ra. Đường cao tốc là một ví dụ. Đến cuối năm 2025, cả nước dự kiến có 3.188 ki lô mét, trong khi mục tiêu đến năm 2030 là 5.000 ki lô mét. Chỉ riêng phần còn lại cũng đã đòi hỏi một lượng vốn rất lớn.
Điện còn căng hơn. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030 tổng công suất các nhà máy điện phục vụ nhu cầu trong nước phải đạt khoảng 183.291-236.363 MW; giai đoạn 2030-2035 còn phải đưa vào vận hành các nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận với quy mô 4.000-6.400 MW.
Và câu chuyện không dừng ở hạ tầng cứng. Đại hội XIV của Đảng đặt mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030. Nói ngắn gọn, từ đường sá, điện năng đến chuyển đổi số, những đích đến lớn nhất của Việt Nam trong những năm tới đều cần những dòng vốn lớn, dài hơi và kiên nhẫn.
Cạnh tranh mới trên nền tảng chung
Không có một công thức duy nhất để xây dựng trung tâm tài chính quốc tế. Singapore nổi bật ở sự ổn định và thị trường vận hành trơn tru, dễ đoán định. Hồng Kông mạnh ở vai trò kết nối dòng vốn quốc tế với thị trường Trung Quốc, đồng thời liên tục nâng cấp hạ tầng giao dịch và thanh toán. Dubai tạo ra một khung pháp lý riêng và nơi giải quyết tranh chấp độc lập cho các giao dịch xuyên biên giới. Còn Luxembourg vươn lên như một trung tâm lớn của ngành quỹ đầu tư.
Mỗi nơi một con đường, nhưng thị trường cuối cùng vẫn quay về vài câu hỏi rất cơ bản: luật lệ có rõ ràng không, cơ quan giám sát có nhất quán không, tranh chấp có được xử lý hiệu quả không, và hệ thống có đủ thông suốt để dòng vốn vào được, ra được, rồi tiếp tục quay vòng hay không.
Tuy nhiên, những phép thử cũ ấy nay được đo bằng tiêu chuẩn mới. “Luật rõ” không còn chỉ là luật cho cổ phiếu, trái phiếu hay quỹ đầu tư, mà còn là cách thị trường xử lý tài sản số, thanh toán xuyên biên giới và những giao dịch diễn ra gần như theo thời gian thực. “Kết nối” cũng không còn chỉ là mở cửa cho vốn vào - ra, mà là làm sao để tiền đi nhanh, dữ liệu đi cùng, kiểm soát không bị đứt và trách nhiệm pháp lý không mờ đi khi giao dịch đi qua nhiều biên giới.
Nói cách khác, trung tâm tài chính quốc tế (IFC) ngày nay không chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi. Họ cạnh tranh bằng khả năng biến độ phức tạp của tài chính toàn cầu thành một trải nghiệm vận hành đủ rõ, đủ nhanh và đủ tin cậy để dòng vốn muốn ở lại. Và khi tiêu chuẩn vận hành thay đổi nhanh như vậy, dòng vốn quốc tế cũng sẽ chọn lọc hơn.
Cơ hội nào đang mở ra cho Việt Nam?
Điều đáng chú ý là dù đã có nhiều trung tâm tài chính quốc tế lớn, vẫn còn những khoảng trống mới chưa được đáp ứng đủ tốt. Với Việt Nam, cơ hội đáng kể không nằm ở việc xây dựng một trung tâm tài chính theo nghĩa “cái gì cũng có”, mà là giải quyết những điểm nghẽn trong dòng vốn xuyên biên giới.
Gửi tiền ra nước ngoài đến nay vẫn tốn kém và mất thời gian: bình quân, cứ 100 đô la chuyển đi thì mất khoảng 6,49 đô la tiền phí. Theo Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS), mới chỉ khoảng 35% giao dịch thanh toán bán lẻ xuyên biên giới được hoàn tất trong vòng một giờ. Ngay cả công nghệ chuỗi khối (blockchain) - từng được kỳ vọng sẽ làm lại cuộc chơi - cũng chưa vượt qua được những rào cản về liên thông hệ thống, tuân thủ và trách nhiệm pháp lý. Thế nên, ở một khâu tưởng như rất cơ bản, chuyển tiền quốc tế vẫn còn đắt, chậm và thiếu thuận tiện.
Sự đắt đỏ và chậm trễ đó cũng đi vào giá thành trong nước. Với một doanh nghiệp dệt may chẳng hạn, nguyên phụ liệu có thể phải nhập trước nhiều tuần. Khi thanh toán xuyên biên giới vừa tốn phí, vừa chậm xác nhận, doanh nghiệp phải giữ nhiều hàng hơn trong kho để tránh đứt đơn. Hàng nằm lâu hơn trong kho nghĩa là vốn bị chôn lâu hơn, chi phí tài chính tăng lên, và áp lực đó cuối cùng sẽ đi vào giá thành sản phẩm. Một trục trặc tưởng như nằm ở khâu thanh toán vì thế lại biến thành chi phí của sản xuất trong nước.
Những khoảng trống như vậy cho thấy: đây có thể là lúc hiếm hoi Việt Nam không chỉ theo kịp, mà còn có cơ hội bứt phá nếu đi đúng hướng. Khi nhiều chuẩn mực, công nghệ và nhu cầu mới đang cùng lúc hình thành, Việt Nam có cơ hội xây một mô hình gọn hơn, số hóa hơn và thuận tiện hơn.
Nhưng cơ hội càng lớn, phần nền càng phải được làm sớm, gọn và chắc. Sau cùng, điều thị trường xem xét đầu tiên ở VIFC vẫn là bốn trụ cột: niềm tin, tốc độ, thị trường vận hành, và đổi mới có kiểm soát.
Niềm tin: Vào cuộc vì tin luật chơi
Niềm tin trong tài chính không có nghĩa là rủi ro biến mất. Không thị trường nào có thể đảm bảo điều này. Niềm tin chỉ xuất hiện khi người tham gia biết rủi ro đang được nhận diện, giám sát và xử lý trong một khuôn khổ rõ ràng.
Với VIFC, khuôn khổ ấy gồm ở ba lớp rất cụ thể: luật chơi phải rõ; quy trình phải minh bạch không phụ thuộc vào suy đoán hay quan hệ; và thực thi phải đủ hiệu lực để bảo vệ quyền lợi người bị ảnh hưởng.
Trong ba lớp đó, thực thi là phần quyết định. Ưu đãi có thể kéo sự chú ý ban đầu. Nhưng vài vụ việc đầu tiên mới là thứ định hình niềm tin của thị trường. Tranh chấp đầu tiên sẽ được xử lý ở đâu? Trong bao lâu? Phán quyết có đủ thuyết phục không? Và quan trọng nhất, kết quả có được thi hành hay không? Với nhà đầu tư, những câu hỏi ấy nặng hơn khẩu hiệu quảng bá.
Dubai là một ví dụ rõ. DIFC Courts cho phép các bên chọn trước nơi xét xử trong hợp đồng, còn Small Claims Tribunal (SCT) xử lý các tranh chấp nhỏ nhanh, gọn, bằng tiếng Anh. Khi cơ chế đủ rõ, thị trường phản hồi ngay: số vụ lựa chọn SCT tăng gấp đôi trong năm 2017, và 83% vụ việc được giải quyết trong vòng bốn tuần. Với nhà đầu tư, niềm tin nhiều khi chỉ là biết rằng nếu có sự cố, sẽ có nơi xử lý rõ ràng và đủ nhanh.
Và để niềm tin đó bền hơn, chuẩn đầu vào của các thành viên cũng phải đủ sát với các các chuẩn quốc tế để kiểm soát rủi ro, minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư, chứ không thể chỉ dựa vào tên tuổi.
Tốc độ: Xử lý nhanh nhưng không tùy tiện
Tiếp theo là bài toán tốc độ. Trong tài chính, nhanh không bao giờ chỉ là làm cho xong sớm hơn. Đặc biệt, trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI), tốc độ tự thân không còn là một lợi thế hiếm.
Điều thị trường cần là một loại tốc độ bền vững: đủ an toàn, có thể chịu áp lực, và vận hành nhất quán khi xử lý số lượng lớn. Trong nước, điều đó dễ đạt hơn vì giao dịch chạy trên những “đường ray” quen thuộc. Nhưng ra khỏi biên giới là mỗi nơi một nhịp, một chuẩn và một cách quản lý rủi ro khác nhau.
Luxembourg cho thấy giá trị của loại tốc độ đó. Họ không đi lên bằng cách trở thành trung tâm của mọi hoạt động tài chính. Thay vào đó, họ đã giải quyết vấn đề phân mảnh của thị trường quỹ đầu tư châu Âu. Là nước đầu tiên đưa quy định chung châu Âu cho quỹ đầu tư vào luật quốc gia (1988), Luxembourg tạo ra mô hình quỹ chuẩn hóa, dễ hiểu, đáng tin cậy. Sự kết hợp giữa tốc độ, chuẩn hóa và niềm tin này đã giúp Luxembourg chiếm thị phần áp đảo tại châu Âu.
Bài học ở đây không khó hiểu: muốn nhanh mà không rối, trước hết phải nhìn rõ từng hồ sơ đang ở đâu, ai xử lý, bước nào đã xong và quy định nào đang được áp dụng. Khi đã nhìn rõ, bước tiếp theo là chuẩn hóa cách ra quyết định, để cùng một loại việc được xử lý theo cùng một tiêu chí. Và sau đó, tốc độ thật chỉ được kiểm chứng khi có sự cố: lỗi kỹ thuật, gián đoạn vận hành, sự cố an ninh mạng. Một hệ thống chỉ đáng tin khi vẫn giữ được nhịp trong ngày xấu, chứ không chỉ trong ngày đẹp.
Thị trường vận hành: Vốn phải vào được, ra được và quay vòng được
Một IFC cũng không thể chỉ dừng ở chỗ tạo niềm tin và rút ngắn thời gian xử lý. Nó còn phải làm cho thị trường thực sự vận hành.
Trong thực tế đầu tư mạo hiểm, một trong những câu hỏi đầu tiên khi rót vốn là: nếu công ty đi đúng hướng, quỹ sẽ thoái vốn bằng con đường nào. Đó có thể bằng cách phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), bán lại cho nhà đầu tư chiến lược, hay giao dịch thứ cấp ở một thị trường đủ thanh khoản. Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) từng lưu ý từ năm 2000 rằng khả năng thoái vốn qua IPO đặc biệt quan trọng, vì nhà đầu tư chỉ bỏ vốn khi thấy trước cơ hội thu hồi vốn. Bởi vậy, điều họ cần không chỉ là triển vọng tăng trưởng, mà còn là một lối ra rõ ràng. Khi cửa ra chưa rõ, cửa vào khó mở rộng.
Nhưng để có lối ra rõ ràng và thanh khoản đủ sâu, thị trường không thể mở quá nhanh so với năng lực giám sát và thực thi. Khi ưu đãi đi trước, còn hệ thống kiểm soát, báo cáo, xử lý sự cố và giải quyết tranh chấp chưa theo kịp, thị trường dễ rơi vào trạng thái bề ngoài sôi động nhưng phần lõi lại mong manh. Khi đó, dòng vốn có thể vào nhanh, nhưng cũng rút đi nhanh ngay sau vài sự cố.
MỞ THỊ TRƯỜNG THEO TỪNG NẤC
Giai đoạn 1 - Gắn với kinh tế thực
Ưu tiên các giao dịch phục vụ trực tiếp cho thương mại và sản xuất, như thanh toán xuất nhập khẩu, tài trợ hóa đơn, thanh toán vận tải, phòng ngừa rủi ro tỷ giá gắn với hợp đồng có thật; bảo đảm một số sản phẩm lõi luôn có báo giá mua - bán tương đối ổn định.
Giai đoạn 2 - Mở rộng có kiểm soát
Khi hệ thống báo cáo và giám sát đã ổn định, có thể mở rộng sang một số hoạt động đầu tư trong danh mục giới hạn; bổ sung công cụ để các thành viên duy trì thanh khoản.
Giai đoạn 3 - Công cụ phức tạp hơn
Chỉ khi thị trường đủ thanh khoản, giám sát đủ chắc và cơ chế xử lý sự cố đã được kiểm chứng mới nên mở sang công cụ phức tạp hơn, như sản phẩm phái sinh hay có đòn bẩy; để thanh khoản ngày càng dựa nhiều hơn vào dòng giao dịch tự nhiên của thị trường.
Để kiểm soát hiệu quả, đối tượng được tham gia, phạm vi tham gia, loại sản phẩm được phép cung cấp và điều kiện lưu chuyển vốn phải được xác định đủ rõ ngay từ đầu; đồng thời, việc mở thị trường cũng nên đi theo từng nhịp để hệ thống giám sát vẫn theo kịp lưu lượng giao dịch và rủi ro phát sinh.
Hơn nữa, do VIFC được tổ chức ở hai địa điểm (TPHCM và Đà Nẵng), điều quan trọng là bề mặt có thể khác nhau, nhưng phần lõi không được tách rời: từ cấp phép, giám sát, báo cáo đến thực thi và giải quyết tranh chấp. Chỉ khi phần lõi đủ thống nhất, thị trường mới vừa có chiều sâu, vừa có đủ linh hoạt để phát triển theo lợi thế của từng nơi.
Sandbox: Đổi mới nhưng không đánh cược
Nút thắt của nhiều công ty công nghệ tài chính (FinTech) không chỉ là quy định chặt, mà còn là không biết nhà quản lý sẽ chấp nhận điều gì, được thử trong phạm vi nào, và mất bao lâu để đi tiếp.
Cơ quan Quản lý tài chính của Anh (FCA) đã xử lý bài toán đó bằng cơ chế sandbox cho doanh nghiệp thử sản phẩm trong khung kiểm soát, thay vì vừa làm vừa đoán. Khi bất định giảm xuống, khả năng huy động vốn và triển khai cũng tăng lên: FCA cho biết các công ty đi qua sandbox có khả năng gọi vốn cao hơn 50% và mức vốn huy động trung bình cao hơn 15% so với nhóm đối chứng.
Bài học ở đây là: sandbox càng rõ thì đổi mới càng đi nhanh. Vì thế, việc đầu tiên của sandbox là xác định rõ phạm vi thử nghiệm. Thử cái gì, để giải quyết vấn đề gì, cho nhóm người dùng nào, trong quy mô bao nhiêu lâu và với những giới hạn nào. Đi cùng với đó là những yêu cầu tối thiểu: bảo vệ nhà đầu tư, chống rửa tiền, an ninh mạng, quản trị dữ liệu, công bố thông tin theo mức độ rủi ro và đủ dấu vết dữ liệu để cơ quan giám sát có thể nhìn lại toàn bộ quá trình. Không thể làm đại trước rồi sửa dần sau, vì trong tài chính, chỉ một sai sót cũng có thể làm người ta mất niềm tin vào cả hệ thống.
Với Việt Nam, cơ hội đáng kể không nằm ở việc xây dựng một trung tâm tài chính theo nghĩa “cái gì cũng có”, mà là giải quyết những điểm nghẽn trong dòng vốn xuyên biên giới.
Ở đây cần phân biệt hai cách thiết kế sandbox. Một là thiết kế theo chủ đề: nhà quản lý bắt đầu từ câu hỏi thị trường đang quan tâm lĩnh vực nào, rồi liệt kê các nhóm giải pháp được thử. Hai là thiết kế theo phân làn. Một làn thử nghiệm không nên được vẽ theo công nghệ hay theo tên sản phẩm, mà theo mục đích kinh tế, mức độ quen thuộc của quy trình, quy mô tài sản và nhóm thụ hưởng mà nó hướng tới. Cách thứ nhất thường tạo cảm giác bắt kịp xu hướng. Cách thứ hai mới tạo ra khả năng vận hành lâu dài. Vì xu hướng thì thay đổi nhanh, còn “đường ray” mới là thứ giúp hệ thống tiếp tục xử lý những đổi mới chưa xuất hiện hôm nay. Khi nguyên tắc phân làn rõ ràng, nhà quản lý mới có thể đặt đúng giới hạn, yêu cầu báo cáo, ngưỡng rủi ro và điều kiện dừng cho từng nhóm.
Trong khuôn khổ các “đường ray” định ra, nội dung thử nghiệm vẫn có thể rất đa dạng. Đó có thể là AI, hạ tầng tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, định danh số, an ninh mạng hay tài chính xanh.
Đừng xây VIFC từ những ngộ nhận
Nếu phần trên là câu chuyện về những điều VIFC cần có, thì phần cuối này xin nói về những ngộ nhận VIFC không nên có: những ý tưởng tưởng hấp dẫn, nhưng dễ kéo cả thiết kế đi chệch hướng.
Ngộ nhận đầu tiên là xem VIFC như một sân chơi FinTech được phóng lớn: cái gì mới, cái gì đang gây chú ý, cái gì mang màu sắc công nghệ đều có thể đưa vào thử. Nghe có vẻ sôi động, nhưng một trung tâm tài chính quốc tế không được xây bằng sự sôi động. Nó được xây bằng luật chơi ổn định.
Ngộ nhận thứ hai là đem tinh thần “thử nhanh, sai nhanh” của startup tiêu dùng và B2C áp vào hạ tầng tài chính. Với ứng dụng tiêu dùng, cách đó có thể chấp nhận được. Nhưng với những gì chạm trực tiếp vào dòng tiền, thanh toán, lưu ký hay đối soát, biên độ cho sai lầm nhỏ hơn rất nhiều.
Ngộ nhận thứ ba là nghĩ chỉ cần thị trường trong nước thấy thuận là đủ. Không đủ. VIFC ngay từ đầu phải được thiết kế để người bên ngoài cũng đọc được, hiểu được và tin được.
Ngộ nhận cuối cùng là chọn nhầm người để “hỏi đường”. Một kiến trúc tài chính quốc gia không thể hoàn toàn dựa trên những bản vẽ vĩ mô từ các đơn vị tư vấn thuần túy - những người giỏi thiết kế tầm nhìn nhưng thiếu “vết sẹo” thực chiến. Nó cũng không thể được định hình bởi tư duy “phá vỡ mọi rào cản” của các nền tảng mã hóa (crypto) thuần túy, những nơi thiếu vắng kinh nghiệm tuân thủ pháp lý khắt khe.
BA LÀN THỬ NGHIỆM CẦN QUẢN TRỊ KHÁC NHAU
Làn 1 - Dòng chảy kinh doanh thường nhật
Dành cho các hoạt động có mục đích kinh tế rõ ràng, quy trình quen thuộc và tần suất cao, như thanh toán xuyên biên giới, tài trợ chuỗi cung ứng, hay hạ tầng hỗ trợ giao dịch - lưu ký - thanh toán.
Làn 2 - Dự án chiến lược và tài sản lớn
Dành cho các dự án ưu tiên hoặc tài sản quy mô lớn có khả năng thu hút vốn tổ chức, như hàng không, hàng hải, cảng biển - logistics, hay tài trợ chuyển đổi như SAF và hydrogen xanh.
Làn 3 - Thử nghiệm cho nhóm khó tiếp cận tài chính
Dành cho các giải pháp tài chính hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, người dân và những khu vực dễ tổn thương, như sản phẩm tăng khả năng chống chịu khí hậu cho nông dân hay mô hình tài trợ thích ứng.
Những năm đầu, VIFC cần chứng minh điều gì?
Trong ba đến năm năm đầu, điều VIFC cần chứng minh không phải là độ rộng, mà là độ đúng và gọn.
Trước hết, những mạch cơ bản của thị trường - gắn chặt với kinh tế thực, từ thanh toán xuyên biên giới đến tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng và hạ tầng giao dịch - lưu ký - thanh toán đi kèm, phải thông. Sau đó mới tính tới các tài sản lớn cần vốn dài hạn. Còn những lớp sản phẩm phức tạp hơn chỉ nên mở ra khi thanh khoản, giám sát và khả năng ứng phó sự cố đã được thử lửa. Nhưng giá trị của một trung tâm tài chính không thể chỉ đo bằng vài thương vụ lớn. Nó chỉ thật sự đáng giá khi mở thêm cánh cửa vốn cho doanh nghiệp nhỏ, cho người dân và cho những khu vực lâu nay vẫn đứng ngoài cuộc chơi.
Sandbox, trong tiến trình đó, không đứng riêng lẻ. Nó nằm ngay trong từng nấc phát triển. Việc gì đã quen thuộc, gắn chặt với kinh tế thực và có rủi ro đo được thì có thể đi trước. Việc gì còn mới, khó giám sát hơn hoặc chưa đủ dữ liệu thì nên thử trong phạm vi hẹp trước, chỉ nhân rộng khi đã được kiểm chứng.
Nhưng phần nổi chỉ là một nửa câu chuyện. Phần còn lại nằm ở hậu trường: hệ thống cấp phép, giám sát, báo cáo, xử lý sự cố và công bố thông tin có vận hành đúng như cam kết hay không. Công việc ấy ít gây chú ý hơn, nhưng lại quyết định niềm tin. VIFC vì thế không chỉ phải làm được, mà còn phải đo được, theo dõi được và cho thị trường thấy đủ rõ mình đang vận hành ra sao.
Từ tham vọng đến giá trị thực
Sau cùng, câu chuyện của VIFC có thể tóm lại trong một điều rất đơn giản: muốn dòng vốn ở lại, thị trường phải vừa đáng tin vừa vận hành được. Niềm tin, tốc độ, khả năng làm cho thị trường vận hành và không gian thử nghiệm cho đổi mới không phải là bốn việc có thể làm rời nhau. Chúng phải được thiết kế cùng nhau ngay từ đầu, như những phần của cùng một hệ điều hành. Trong những năm đầu, kỷ luật đó quan trọng hơn việc mở rộng thật nhanh.
Ở góc nhìn của một người Việt đã sống và làm việc nhiều năm ở nước ngoài, điều đáng kỳ vọng ở VIFC không chỉ là quy mô tham vọng. Điều đáng kỳ vọng hơn là cảm giác Việt Nam đang muốn làm việc lớn theo một cách bài bản hơn, nhanh hơn và gần hơn với chuẩn mực quốc tế. Nhưng tham vọng chỉ có giá trị khi đi cùng cấu trúc đủ vững để chịu được bài kiểm tra đầu tiên của thị trường.
VIFC sẽ không được nhớ đến vì tên gọi đẹp hay số lượng định chế hiện diện trong vài năm đầu. Nó sẽ được nhớ đến nếu tạo ra một môi trường tốt hơn để doanh nghiệp Việt lớn lên, người Việt có việc làm tốt hơn, và thế hệ sau có thêm những con đường rộng hơn để đi xa. Nếu làm được như vậy, đây không chỉ là một dự án tài chính. Đây là một bước nâng cấp năng lực quốc gia.
Trung tâm tài chính quốc tế và người “khổng lồ” vô hình:
Cơ hội bứt phá

Câu chuyện của ông Nguyễn Thành Trung, nhà sáng lập Sky Mavis, mang màu sắc của một nghịch lý thời đại. Họ là kỳ lân, sản phẩm của họ được cả thế giới biết đến, dòng tiền của họ chảy về từ toàn cầu, nhưng ngay tại Việt Nam, họ gần như vô hình. Thậm chí nhiều người Việt còn ngỡ ngàng khi biết đó là công ty Việt.
Có lẽ đây là lần hiếm hoi mà ông Trung xuất hiện, để đưa ra kiến nghị về “đại dương xanh” mà TPHCM không nên bỏ lỡ: tài sản số và kinh tế on-chain (trên chuỗi khối). Trong khi Singapore hay Hồng Kông đã quá già cỗi và chặt chẽ với các định chế tài chính truyền thống, TPHCM có cơ hội bứt phá nếu dám chấp nhận các mô hình kinh tế mới dựa trên blockchain.
Sky Mavis đề xuất thành phố cần một cơ chế đặc thù để kết nối trực tiếp với thị trường tài chính công nghệ toàn cầu, bỏ qua những rào cản địa lý và thủ tục rườm rà. Nếu làm được, TPHCM sẽ không chỉ là trung tâm gia công phần mềm, mà là trung tâm dòng chảy tài chính số của khu vực - trung tâm tài chính quốc tế sớm nhất tại Việt Nam...
Tại cuộc gặp “Lãnh đạo TPHCM và giới khoa học công nghệ, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo” tại Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TPHCM (SIHUB) vào tháng 2-2026, Bí thư Thành ủy TPHCM Trần Lưu Quang yêu cầu Viện Nghiên cứu Phát triển TPHCM: “Hãy vẽ cho tôi một sơ đồ Gantt”. Sơ đồ Gantt là công cụ quản lý tiến độ chi tiết đến từng đầu việc và mốc thời gian. Ông thừa nhận: “Lãnh đạo thành phố không biết phải làm gì trước, ưu tiên cái nào, nguồn lực ra sao. Các anh hãy giúp tôi sắp xếp thứ tự”.
Nguồn: Fb BUNG TRAN
(*) Vice President, Giám đốc Sản phẩm và Công nghệ, Hydra X (Singapore) - doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng thị trường vốn số hóa và dịch vụ tài sản số, theo quy định cấp phép liên quan tại Singapore
Phạm Nguyễn Thanh Tâm - Theo TheSaigonTimes
