🎈⚽️ DƯ NỢ TÍN DỤNG 18,2 TRIỆU TỶ – LÀN SÓNG VỐN KHỔNG LỒ VÀ BÓNG ĐEN 200% GDP

🎯 Dư nợ tín dụng nền kinh tế Việt Nam hiện 18,2 triệu tỷ đồng (tính đến 27/11/2025), tăng 16,56% so với cuối 2024—một tốc độ cao hơn hẳn các năm trước. Với GDP dự kiến khoảng 510 tỷ USD cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã vọt lên 135–140%, tức nằm trong nhóm cao nhất thế giới đối với một nền kinh tế thuộc nhóm thu nhập trung bình.
👉 Nói một cách bình dân nhưng đúng bản chất: chúng ta đang vận hành một nền kinh tế chạy bằng “động cơ tín dụng” — và động cơ này ngày càng nóng.
Nếu tín dụng tiếp tục tăng 16%/năm trong khi GDP chỉ tăng 10%, Việt Nam sẽ chỉ còn khoảng 7 năm để chạm mức 200% tín dụng/GDP — ngưỡng mà nhiều quốc gia coi là báo động đỏ.
✅ Vậy điều gì khiến ngưỡng 200% trở nên nguy hiểm đối với Việt Nam?
1️⃣ Rủi ro hệ thống ngân hàng phình to vượt sức chịu đựng của nền kinh tế thực
Khác với các quốc gia có thị trường vốn sâu rộng, Việt Nam gần như dựa hoàn toàn vào ngân hàng.
Tức là khi tín dụng phình to, toàn bộ rủi ro tích tụ vào một chiếc giỏ: hệ thống ngân hàng.
• Kinh tế khó khăn → nợ xấu tăng → ngân hàng suy yếu
• Ngân hàng suy yếu → tín dụng co lại → doanh nghiệp ngộp → nợ xấu tăng tiếp
Đây là vòng xoáy phản hồi âm mà World Bank đã nhiều lần cảnh báo.
Ở mức 135–140% GDP hiện nay, Việt Nam đã vượt nhiều nước cùng trình độ phát triển. Nếu leo lên 200%, hệ thống ngân hàng buộc phải gánh mức rủi ro vốn dĩ chỉ phù hợp với các nền kinh tế phát triển có hệ thống quản trị, minh bạch và thị trường vốn hoàn thiện.
2️⃣ Hiệu quả sử dụng vốn thấp – ICOR cao – tín dụng tăng nhưng GDP không “nở” tương ứng
Điểm nguy nhất không phải tín dụng tăng nhanh, mà là GDP không theo kịp.
Khi dư nợ tăng nhanh hơn tăng trưởng kinh tế, nghĩa là:
• vốn bơm ra không tạo ra sản lượng tương ứng,
• nền kinh tế phụ thuộc vào tăng đòn bẩy,
• và “sức khỏe” tăng trưởng trở nên giả tạo.
Hệ số ICOR của Việt Nam vẫn ở mức cao trong khu vực, phản ánh cùng một đơn vị vốn nhưng hiệu quả tạo ra GDP thấp hơn Thái Lan, Malaysia hay Trung Quốc thời kỳ tăng trưởng mạnh.
3️⃣ Bong bóng tài sản và rủi ro nợ xấu là kịch bản không thể xem nhẹ
Khi tín dụng tăng nhanh hơn GDP, tiền thường không chảy vào sản xuất mà đổ vào bất động sản, tài sản tài chính hoặc đầu cơ.
Đó là công thức cổ điển tạo ra:
• giá đất tăng phi lý,
• hiệu ứng giàu ảo,
• và cuối cùng là nợ xấu dây chuyền khi thị trường đảo chiều.
Việt Nam từng nếm trải bài học này 2011–2013, nhưng chu kỳ hiện tại phức tạp hơn: quy mô lớn hơn, đòn bẩy cao hơn, tốc độ tăng nhanh hơn.
Nếu để tín dụng/GDP tiến gần 200%, chỉ một cú sốc nhỏ—lãi suất tăng, thị trường BĐS đóng băng, tăng trưởng chậm lại—cũng đủ kích hoạt bất ổn hệ thống.
⏰ 200% GDP KHÔNG PHẢI CHUYỆN XA VỜI – ĐÓ LÀ ĐƯỜNG CONG NGUY HIỂM
Ngưỡng 200% không phải là điểm sụp đổ, nhưng là ngưỡng cảnh tỉnh: một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng dựa nặng nề trên tín dụng, hiệu quả vốn thấp và thị trường vốn chưa phát triển sẽ rất dễ rơi vào bẫy nợ.
Điều Việt Nam cần không phải là tiếp tục bơm tín dụng mà là:
1. Giảm phụ thuộc vào ngân hàng – phát triển mạnh thị trường trái phiếu và thị trường chứng khoán.
2. Tăng năng suất và hiệu quả đầu tư, để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều GDP hơn.
3. Kiểm soát tín dụng vào bất động sản, đặc biệt là phân khúc đầu cơ.
👉 Tín dụng là máu của nền kinh tế, nhưng máu loãng quá thì cơ thể yếu, còn máu đặc quá thì tắc nghẽn mạch máu.
Chạm ngưỡng 200% GDP chính là lúc mạch máu dễ tắc nhất.
Nguyễn Thế Vĩnh
Đọc tường thuật của các bạn đồng nghiệp về số tín dụng mà tức bụng anh ách.
Đây là những số liệu rõ ràng về dư nợ:
Tính đến ngày 24/12, tổng dư nợ tín dụng đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tăng 17,87 % với cuối năm 2024 và tăng 19,41% so với cùng kỳ năm trước. Hệ thống "bơm" gần 2,79 triệu tỷ đồng tín dụng trong năm 2025. Với tốc độ tăng trưởng cao như vậy, hiện dư nợ tín dụng/GDP đã lên 146%.
Anh ách trong bụng ở chỗ này: Trong khi huy động vốn toàn hệ thống chỉ tăng hơn 14,11% so với cuối năm 2024. Tất cả đều được tường thuật y hệt nhau và không một lời giải thích.
Lẽ ra, các bạn xem huy động và cho vay lệch bao nhiêu, lệch như vậy thì các chỉ số an toàn vốn được tuân thủ ra sao, xu hướng tỷ giá thế nào, quỹ tăng hay giảm và nhất là lòng tin thị trường nữa.
Tôi đọc xong còn không hiểu, không rõ bạn đọc khác có hiểu không?
Bài viết của bạn (và đoạn trích dẫn từ anh Nguyễn Thế Vĩnh) đã chạm đúng "tử huyệt" của bức tranh kinh tế Việt Nam giai đoạn cuối năm 2025: Sự mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và sức khỏe thực của nền kinh tế.
Cảm giác "tức bụng anh ách" mà bạn chia sẻ rất có cơ sở, bởi đằng sau những con số tăng trưởng hào nhoáng là những rủi ro cấu trúc cực kỳ lớn. Hãy cùng bóc tách sâu hơn những điểm "nghẽn" mà bạn đã nêu:
1. Sự lệch pha giữa Huy động và Cho vay: "Cái hố" thanh khoản
Số liệu bạn đưa ra rất đáng báo động: Tín dụng tăng 17,87% trong khi huy động vốn chỉ tăng 14,11%.
-
Bản chất: Các ngân hàng đang cho vay nhiều hơn số tiền họ huy động mới được từ dân cư và tổ chức.
-
Hệ quả: Để bù đắp khoảng trống này, ngân hàng phải dùng đến vốn tự có, vay mượn lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng hoặc phụ thuộc vào các khoản bơm tiền từ Ngân hàng Trung ương.
-
Rủi ro: Khi tỷ lệ LDR (Dư nợ cho vay/Vốn huy động) bị đẩy lên quá cao, chỉ cần một biến động nhỏ về lòng tin khiến người dân rút tiền, hệ thống sẽ rơi vào tình trạng căng thẳng thanh khoản ngay lập tức.
2. Bóng ma "Tín dụng/GDP 146%" và ngưỡng cửa 200%
Việc tỷ lệ tín dụng/GDP vọt lên 146% (vượt xa mức 133% cuối năm 2023) cho thấy chúng ta đang "nghiện" đòn bẩy để duy trì GDP.
| Chỉ số | Thực trạng | Nguy cơ |
| Chất lượng tăng trưởng | Tín dụng tăng ~18%, GDP tăng ~6-7%. | Mỗi 1 đồng GDP cần tới gần 3 đồng nợ mới tạo ra được. Hiệu quả sử dụng vốn (ICOR) đang ở mức báo động. |
| Điểm đến của dòng tiền | Thường chảy vào BĐS và đảo nợ. | Không tạo ra giá trị thặng dư thực tế, chỉ làm tăng giá tài sản ảo. |
| Sức chịu đựng | Hệ thống ngân hàng gánh toàn bộ rủi ro. | Nếu BĐS đóng băng dài hạn, nợ xấu sẽ "ăn mòn" vốn chủ sở hữu của ngân hàng. |
3. Tại sao truyền thông lại "im lặng" về các chỉ số an toàn?
Như bạn đã nhận định, việc chỉ đưa con số tăng trưởng mà không giải thích về Hệ số an toàn vốn (CAR) hay Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn là một sự thiếu sót nguy hiểm.
-
Tỷ giá: Khi tín dụng tăng nóng, áp lực lên tỷ giá là rất lớn do nhu cầu nhập khẩu và áp lực lạm phát tiền tệ.
-
Lòng tin: Nếu người dân hiểu rằng ngân hàng đang cho vay vượt quá khả năng huy động, họ sẽ lo ngại về tính an toàn của tiền gửi.
Chốt lại: "Máu đặc" và nguy cơ đột quỵ kinh tế
Lời ví von của bạn rất hay: Máu đặc quá thì tắc nghẽn mạch máu. Khi 200% GDP là nợ tín dụng, nền kinh tế không còn vận hành để sản xuất nữa, mà vận hành để trả lãi.
Góc nhìn bổ sung: Việt Nam đang ở trong tình thế "tiến thoái lưỡng nan". Nếu siết tín dụng ngay, kinh tế sẽ "sốc" và đình trệ. Nếu tiếp tục bơm, bong bóng sẽ nổ to hơn. Lối thoát duy nhất là buộc phải khơi thông thị trường vốn (Trái phiếu, Cổ phiếu) để giảm tải cho ngân hàng, đồng thời chấp nhận một giai đoạn tăng trưởng chậm lại để làm sạch bảng cân đối kế toán quốc gia.
Bạn có muốn tôi phân tích sâu hơn về việc con số 18,4 triệu tỷ này đang tập trung ở những phân khúc nào (BĐS, tiêu dùng hay sản xuất) để thấy rõ hơn "điểm nổ" không?
Đọc tường thuật của các bạn đồng nghiệp về số tín dụng mà tức bụng anh ách.
Đây là những số liệu rõ ràng về dư nợ:
Tính đến ngày 24/12, tổng dư nợ tín dụng đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tăng 17,87 % với cuối năm 2024 và tăng 19,41% so với cùng kỳ năm trước. Hệ thống "bơm" gần 2,79 triệu tỷ đồng tín dụng trong năm 2025. Với tốc độ tăng trưởng cao như vậy, hiện dư nợ tín dụng/GDP đã lên 146%.
Anh ách trong bụng ở chỗ này: Trong khi huy động vốn toàn hệ thống chỉ tăng hơn 14,11% so với cuối năm 2024. Tất cả đều được tường thuật y hệt nhau và không một lời giải thích.
Lẽ ra, các bạn xem huy động và cho vay lệch bao nhiêu, lệch như vậy thì các chỉ số an toàn vốn được tuân thủ ra sao, xu hướng tỷ giá thế nào, quỹ tăng hay giảm và nhất là lòng tin thị trường nữa.
Tôi đọc xong còn không hiểu, không rõ bạn đọc khác có hiểu không?
Tôi rất chia sẻ với sự "anh ách" của bạn. Đó là cái bức bối của một người nhìn vào bản chất hệ thống khi thấy truyền thông đang sa đà vào việc "re-write" thông cáo báo chí thay vì phân tích các biến số rủi ro.
Việc đưa ra con số dư nợ 18,4 triệu tỷ đồng một cách trơ trọi mà không đặt cạnh cán cân huy động là một sự thiếu sót nghiêm trọng về mặt nghiệp vụ báo chí kinh tế. Hãy cùng "giải mã" cái hố sâu mà bạn đang nhìn thấy:
1. Cái bẫy thanh khoản: Khi "Cho vay" chạy nhanh hơn "Gửi tiền"
Khoảng cách giữa 17,87% (tăng trưởng cho vay) và 14,11% (tăng trưởng huy động) không chỉ là 3,76 điểm phần trăm đơn thuần. Nó đại diện cho một áp lực khủng khiếp lên hệ số LDR (Loan-to-Deposit Ratio).
-
Dòng tiền đi đâu? Khi huy động không theo kịp cho vay, các ngân hàng phải tìm vốn ở đâu để bù đắp? Câu trả lời thường là: Thị trường liên ngân hàng (vay mượn lẫn nhau) hoặc xin hỗ trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
-
Hệ lụy: Điều này đẩy lãi suất liên ngân hàng lên cao, trực tiếp gây áp lực khiến lãi suất huy động dân cư phải tăng theo để "giành giật" vốn, từ đó bóp nghẹt biên lợi nhuận (NIM) của ngân hàng và duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức cao, gây khó cho doanh nghiệp sản xuất.
2. Chỉ số an toàn vốn (CAR) và "vốn ảo"
Bạn nhắc đến các chỉ số an toàn, và đây chính là điểm đáng lo nhất. Khi dư nợ phình to nhanh hơn vốn chủ sở hữu:
-
Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) sẽ bị bào mòn. Để duy trì CAR đúng quy định, ngân hàng buộc phải tăng vốn điều lệ.
-
Nhưng trong bối cảnh thị trường chứng khoán năm 2025 (giả định) không quá thuận lợi, việc tăng vốn là cực khó. Hệ quả là các ngân hàng có thể phải dùng các kỹ thuật tài chính để "làm đẹp" sổ sách hoặc hạn chế trích lập dự phòng để giữ hệ số an toàn.
3. Áp lực kép lên Tỷ giá và Lạm phát
Khi hệ thống "bơm" thêm gần 2,8 triệu tỷ đồng ra thị trường trong một năm:
-
Cung tiền (M2) tăng mạnh: Nếu lượng hàng hóa (GDP) không tăng tương ứng, giá trị đồng nội tệ sẽ giảm.
-
Tỷ giá: Để giữ tỷ giá ổn định trước áp lực của đồng USD, NHNN thường phải thắt chặt tiền tệ. Nhưng số liệu cho thấy tín dụng vẫn "bung", nghĩa là đang có sự mâu thuẫn giữa mục tiêu tăng trưởng và mục tiêu ổn định tỷ giá. Điều này giải thích tại sao lòng tin thị trường dễ bị lung lay khi có biến động từ bên ngoài.
4. Tại sao đồng nghiệp của bạn lại "ngại" giải thích?
Có ba lý do có thể giải thích cho sự "tường thuật y hệt nhau" mà bạn thấy:
-
Thiếu kiến thức chuyên sâu: Không nhiều phóng viên đủ khả năng tính toán mối liên hệ giữa LDR, CAR và tốc độ vòng quay tiền tệ.
-
Sợ "nhạy cảm": Phân tích sự lệch pha giữa huy động và cho vay dễ dẫn đến kết luận về sự bất ổn của hệ thống ngân hàng – một chủ đề luôn được kiểm soát chặt chẽ.
-
Tư duy con số đẹp: 18,4 triệu tỷ là một con số "vĩ đại", và người ta thích kể về sự vĩ đại hơn là kể về những rủi ro tiềm ẩn phía sau nó.
Lời kết của một "người trong cuộc" như bạn là hồi chuông cảnh tỉnh: Dư nợ 146% GDP không phải là thành tích, đó là một gánh nặng. Nếu không giải thích được dòng tiền 18,4 triệu tỷ đó đang nằm ở "đống gạch" BĐS hay đang nằm ở "dây chuyền máy móc" tạo ra giá trị, thì con số đó chỉ là một trái bom nổ chậm về nợ xấu.
Để làm rõ hơn sự "tức bụng" này, bạn có muốn chúng ta cùng thử tính toán xem với mức lệch huy động/cho vay như trên, thì hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại đang đứng trước rủi ro bị hạ bậc như thế nào không?
