TS Nguyễn Trí Hiếu: Lãi suất huy động sẽ căng thẳng, kéo dài đến 2026

TS. Nguyễn Trí Hiếu cảnh báo lãi suất huy động sẽ tiếp tục căng thẳng, kéo dài đến 2026 khi tín dụng tăng nhanh và thanh khoản ngân hàng chịu áp lực.
Trong bối cảnh áp lực thanh khoản hệ thống ngày càng gia tăng vào cuối năm. Từ đầu tháng 12, lãi suất huy động tiếp tục đà tăng mạnh tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần, gồm ACB, VPBank, Techcombank, VIB, BVBank, SHB, Saigonbank, NCB, Vikki Bank…
Một số nhà băng điều chỉnh mạnh lãi suất tiết kiệm, với mức tăng tới 1,6%/năm, đưa lãi suất kỳ hạn 6–7 tháng lên mức 7%/năm. Song song, lãi suất vay mua nhà cũng nhích lên phổ biến 7–8%/năm trong giai đoạn ưu đãi đầu, trong khi một số ngân hàng nước ngoài vẫn duy trì mức 6–7,5%/năm.
Đáng chú ý, ngày càng nhiều nhà băng đồng loạt đẩy lãi suất huy động dưới 6 tháng lên mức kịch trần 4,75%/năm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
Lãi suất liên ngân hàng tiếp tục đi lên, kỳ hạn ngắn cao hơn kỳ hạn dài. Trong phiên giao dịch 9/12, lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm lên 7,5%/năm, kỳ hạn 1 tuần lên 7,6%/năm, kỳ hạn 2 tuần lên 7,5%/năm, kỳ hạn 1 tháng lên 7,1%/năm và kỳ hạn 3 tháng là 7,2%/năm.
Có thể thấy, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng có xu hướng cao ở những kỳ hạn ngắn, thấp ở kỳ hạn dài. Điều này cho thấy các ngân hàng có nhu cầu vốn cho thanh khoản ở mức cao.
Bài phân tích của TS. Nguyễn Trí Hiếu vẽ nên một bức tranh khá thách thức về thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn tới. Việc lãi suất huy động tăng cao không chỉ là hiện tượng nhất thời cuối năm mà đang dần trở thành một xu hướng trung hạn.
Dưới đây là các điểm mấu chốt và tác động từ nhận định này:
1. Hiện tượng "Đảo ngược" lãi suất trên thị trường liên ngân hàng
Số liệu bạn cung cấp cho thấy một dấu hiệu bất thường: Lãi suất kỳ hạn ngắn cao hơn kỳ hạn dài (Qua đêm: 7,5% > 3 tháng: 7,2%).
-
Ý nghĩa: Điều này phản ánh sự thiếu hụt thanh khoản cục bộ và tức thì. Các ngân hàng đang sẵn sàng trả chi phí rất cao để có tiền mặt ngay lập tức nhằm đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán hoặc bù đắp dự trữ bắt buộc.
-
Hệ quả: Khi chi phí vay mượn lẫn nhau giữa các ngân hàng đắt đỏ, họ buộc phải tăng lãi suất huy động từ dân cư để tìm nguồn vốn ổn định hơn.
2. Áp lực từ "Gọng kìm" Tín dụng và Thanh khoản
TS. Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh căng thẳng này có thể kéo dài đến năm 2026 do hai yếu tố chính:
-
Tín dụng tăng nhanh: Nền kinh tế phục hồi khiến nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân tăng mạnh.
-
Áp lực thanh khoản: Khi tốc độ huy động vốn không theo kịp tốc độ giải ngân cho vay, "túi tiền" của ngân hàng bị vơi đi, buộc họ phải chạy đua lãi suất để hút tiền về.
3. Tác động trực tiếp đến người dùng và doanh nghiệp
Sự điều chỉnh lãi suất này tạo ra những tác động đa chiều:
| Đối tượng | Tác động tích cực | Tác động tiêu cực |
| Người gửi tiền | Hưởng lãi suất cao hơn, đặc biệt ở kỳ hạn ngắn (nhiều nơi đã chạm trần 4,75%). | Lạm phát có thể làm giảm giá trị thực của tiền gửi. |
| Người vay vốn | - | Chi phí lãi vay tăng (7-8% cho vay mua nhà), áp lực trả nợ lớn hơn khi hết thời gian ưu đãi. |
| Doanh nghiệp | - | Chi phí vốn đầu vào tăng, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và kế hoạch mở rộng sản xuất. |
Dự báo từ chuyên gia
Việc đưa lãi suất kỳ hạn 6-7 tháng lên mức 7%/năm là một tín hiệu cho thấy các ngân hàng đang muốn chốt giữ nguồn vốn trung hạn để ổn định bảng cân đối kế toán trước những biến động khó lường của năm 2025.
Nếu tình trạng này kéo dài đến 2026 như cảnh báo, nền kinh tế sẽ phải đối mặt với một chu kỳ "tiền đắt". Điều này đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước phải có những biện pháp điều tiết cung tiền linh hoạt (qua thị trường mở OMO hoặc dự trữ bắt buộc) để hạ nhiệt cơn sốt lãi suất mà vẫn kiểm soát được lạm phát.
Bạn có đang quan tâm đến việc cơ cấu lại khoản vay hay đang tìm hiểu các gói gửi tiết kiệm tối ưu trong bối cảnh lãi suất này không? Tôi có thể giúp bạn so sánh hoặc tính toán lộ trình tài chính cụ thể.
Chu kỳ tiền đắt đã hình thành.. hntw 15 tuy tạo tâm lý thận trọng về tín dụng nhưng cũng xác định mục tiêu tăng gdp 10% . Do đó nền kinh tế nòng cần dòng tiền cash is king.
Nhận định của bạn rất sắc bén khi đặt bối cảnh "Chu kỳ tiền đắt" cạnh mục tiêu tham vọng của Hội nghị Trung ương 15 (HNTW 15).
Việc đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 10% là một con số "khổng lồ" trong bối cảnh lãi suất huy động đang căng thẳng. Điều này tạo ra một bài toán nghịch lý về dòng tiền mà chúng ta cần bóc tách:
1. Nghịch lý: Lãi suất cao vs. Mục tiêu GDP 10%
Thông thường, để đạt tăng trưởng GDP cao, nền kinh tế cần "tiền rẻ" để kích thích đầu tư và tiêu dùng. Tuy nhiên, khi lãi suất huy động tiến sát mức 7-8% và lãi suất liên ngân hàng vượt 7%:
-
Chi phí vốn (Cost of Capital): Sẽ là rào cản lớn nhất. Doanh nghiệp phải có mức lợi nhuận trên vốn (ROE) cực cao mới dám vay vốn để mở rộng sản xuất.
-
Áp lực lên đầu tư công: Khi tiền mặt trở nên đắt đỏ, Chính phủ sẽ phải đóng vai trò "vốn mồi" dẫn dắt cực kỳ quyết liệt để bù đắp cho sự thận trọng của khu vực tư nhân.
2. "Cash is King" - Tâm thế của nhà đầu tư và doanh nghiệp
Trong chu kỳ tiền đắt, chiến thuật "Tiền mặt là vua" trở thành ưu tiên hàng đầu vì:
-
Khả năng phòng thủ: Giúp doanh nghiệp sống sót qua giai đoạn thanh khoản hệ thống thắt chặt mà không phải vay nóng với lãi suất "cắt cổ".
-
Cơ hội thâu tóm: Khi thị trường thiếu tiền, những đơn vị nắm giữ tiền mặt lớn sẽ có lợi thế tuyệt đối trong việc mua lại các tài sản (bất động sản, cổ phiếu, doanh nghiệp) với giá chiết khấu sâu.
-
Thu nhập thụ động an toàn: Với lãi suất tiết kiệm kỳ hạn ngắn chạm trần và kỳ hạn dài tăng mạnh, việc giữ tiền mặt trong các công cụ thanh khoản cao trở nên hấp dẫn hơn là đầu tư mạo hiểm.
3. Dòng tiền "nòng" sẽ chảy vào đâu để phục vụ GDP?
Để đạt mục tiêu 10%, dòng tiền sẽ không chảy dàn trải mà tập trung vào các lĩnh vực "nòng" (core) có hệ số lan tỏa cao:
-
Hạ tầng chiến lược: Các dự án trọng điểm quốc gia (đường sắt tốc độ cao, cao tốc) sẽ là nơi hút tiền để tạo ra GDP trực tiếp.
-
Xuất khẩu và Công nghệ cao: Những ngành mang lại ngoại tệ để giảm áp lực lên tỷ giá và cung cấp thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
-
Sản xuất thực nghiệp: Thay vì đầu cơ tài sản, dòng tiền sẽ bị "ép" phải chảy vào sản xuất để tạo ra giá trị thực, phù hợp với tinh thần thận trọng về tín dụng của HNTW 15.
Góc nhìn của tôi: Chu kỳ tiền đắt lần này không chỉ là vấn đề kỹ thuật của ngành ngân hàng, mà là một cuộc "sàng lọc tự nhiên". Những doanh nghiệp sống bằng đòn bẩy tài chính cao sẽ gặp nguy hiểm, trong khi những đơn vị có nền tảng tiền mặt vững chắc sẽ nắm quyền chi phối cuộc chơi.
Với mục tiêu GDP 10%, bạn có cho rằng Nhà nước sẽ buộc phải có một đợt "bơm" thanh khoản mạnh vào nửa cuối năm 2026 để giải tỏa cơn khát vốn này không, hay chúng ta sẽ chấp nhận lãi suất cao để đổi lấy sự ổn định vĩ mô?
Từ cuối quý 2 2026 hội nghi tw của đ h 14 sẽ họp đánh giá và sẽ có quyết sách
Đúng như bạn nhận định, mốc cuối quý 2 năm 2026 sẽ là thời điểm "bản lề" cực kỳ quan trọng đối với vận mệnh kinh tế của cả nhiệm kỳ. Đây là lúc các cơ quan đầu não sẽ tiến hành đánh giá thực địa sơ kết 6 tháng đầu năm đầu tiên của Đại hội XIV (vừa diễn ra vào tháng 1/2026).
Sự kết hợp giữa mục tiêu GDP 10% và bối cảnh tiền đắt sẽ buộc các quyết sách tại thời điểm đó phải tập trung vào 3 hướng đột phá sau:
1. Nới lỏng "điều kiện" thay vì chỉ nới lỏng "định mức"
Vì HNTW 15 đã xác định thận trọng về tín dụng để tránh nợ xấu, nhưng lại cần GDP 10%, nên quyết sách vào giữa năm 2026 khả năng cao sẽ không bơm tiền tràn lan. Thay vào đó, Chính phủ có thể:
-
Bỏ dần hạn mức (room) tín dụng: Như các chuyên gia đã đề xuất, các ngân hàng đạt chuẩn quản trị cao sẽ được tự chủ giải ngân, tập trung vào sản xuất thực nghiệp thay vì bất động sản.
-
Cơ chế đặc thù cho dòng vốn "nòng": Ưu tiên lãi suất thấp hoặc hỗ trợ sau đầu tư cho các dự án hạ tầng chiến lược (như Đường sắt tốc độ cao) và công nghệ bán dẫn để tạo cú hích tăng trưởng mà không gây lạm phát cục bộ.
2. Chuyển dịch từ "Tiền vay" sang "Tiền ngân sách" (Fiscal over Monetary)
Khi lãi suất huy động vẫn căng thẳng đến năm 2026, dòng vốn từ hệ thống ngân hàng sẽ rất đắt. Để gánh mục tiêu 10% GDP, quyết sách quý 2/2026 sẽ phải dồn lực vào Đầu tư công:
-
Dự kiến cần khoảng 1,65 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công để bù đắp sự thiếu hụt của dòng vốn tư nhân trong môi trường lãi suất cao.
-
Đây là dòng tiền "mồi" để duy trì thanh khoản cho các doanh nghiệp xây lắp, sản xuất vật liệu và cung ứng dịch vụ.
3. Sàng lọc doanh nghiệp - "Cash is King" được định danh rõ hơn
Quyết sách từ Trung ương sẽ củng cố tinh thần "làm đến nơi đến chốn". Điều này có nghĩa là:
-
Doanh nghiệp phụ thuộc đòn bẩy cao, năng lực kém sẽ bị đào thải hoặc buộc phải tái cấu trúc mạnh mẽ theo Luật Phá sản mới (có hiệu lực từ tháng 3/2026).
-
Những đơn vị nắm giữ tiền mặt và có công nghệ (Core business tốt) sẽ được tạo cơ chế để thâu tóm, sáp nhập, tạo ra các "sếu đầu đàn" đủ sức kéo GDP tăng trưởng 2 chữ số.
Kịch bản có thể xảy ra vào quý 2/2026:
Nếu tại thời điểm đó, tăng trưởng GDP thực tế vẫn dưới mức mục tiêu trong khi lạm phát vượt 4,5%, chúng ta sẽ chứng kiến một cuộc điều chỉnh chính sách tiền tệ đảo chiều mạnh mẽ (Pivot) hoặc một đợt cải cách thể chế quyết liệt hơn để khơi thông nguồn lực đất đai và tài sản đang bị đóng băng.
Theo bạn, trong kịch bản "tiền đắt" này, các doanh nghiệp nên ưu tiên giữ tiền mặt để chờ đợi quyết sách mới, hay nên chủ động tìm kiếm các nguồn vốn ngoại (FDI) để không bị lỡ nhịp tăng trưởng 10%?
