Kinh tế toàn cầu 2025 được đánh giá "phục hồi bất ngờ", đạt mức ổn định, trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động lớn về chính sách thuế quan, thương mại.

Chào bạn, thông tin từ báo Pháp Luật TP.HCM (PLO) và các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, OECD cho thấy một bức tranh kinh tế năm 2025 đầy thú vị. Dù phải đối mặt với "cơn bão" thuế quan và những thay đổi lớn về chính sách thương mại, nền kinh tế toàn cầu đã thể hiện một sức bền đáng kinh ngạc.
Dưới đây là các điểm nhấn chính giúp giải mã sự "phục hồi bất ngờ" này:
1. Chỉ số tăng trưởng ổn định ngoài dự kiến
Mặc dù đầu năm 2025 có nhiều dự báo bi quan do căng thẳng thương mại, nhưng kết quả thực tế lại khả quan hơn:
-
Tăng trưởng GDP toàn cầu: Dự kiến đạt khoảng 3,2% trong năm 2025.
-
Lạm phát hạ nhiệt: Tỷ lệ lạm phát toàn cầu giảm đáng kể (từ khoảng 4% năm 2024 xuống còn khoảng 2,8% - 3,4%), giúp khôi phục sức mua của hộ gia đình.
-
Điểm sáng khu vực: Ấn Độ tiếp tục là "ngôi sao" với mức tăng trưởng khoảng 7%, trong khi Mỹ và các nước Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam) vẫn giữ được đà tăng trưởng tốt bất chấp áp lực thuế quan.
2. "Cú hích" từ tâm lý thích nghi và AI
Sự phục hồi này không chỉ đến từ may mắn mà nhờ vào các yếu tố chiến lược:
-
Hoạt động "mua trước đón đầu" (Front-loading): Trước khi các mức thuế quan mới của Mỹ (dưới thời Tổng thống Donald Trump) có hiệu lực vào tháng 4/2025, các doanh nghiệp đã đẩy mạnh nhập khẩu và tích trữ hàng hóa. Điều này tạo ra một sự bùng nổ giao thương tạm thời nhưng mạnh mẽ trong nửa đầu năm.
-
Sự bùng nổ của AI: Đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành động lực mới cho năng suất, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và bù đắp phần nào tổn thất từ thuế quan.
-
Sự kiềm chế của các đối tác: Việc nhiều quốc gia lựa chọn không trả đũa cực đoan bằng thuế quan đối ứng mà tìm kiếm các thỏa thuận thương mại "phút chót" đã giúp tránh được một cuộc chiến thương mại toàn diện.
3. Những "cơn gió ngược" vẫn hiện hữu
Dù ổn định, nhưng bức tranh kinh tế không hoàn toàn là màu hồng:
-
Rủi ro thuế quan: Thuế nhập khẩu của Mỹ đạt mức cao nhất kể từ những năm 1930, gây áp lực lên chi phí sản xuất và làm xáo trộn chuỗi cung ứng.
-
Bất ổn chính trị: Các xung đột địa chính trị và sự suy yếu của các thể chế đa phương khiến thương mại chuyển dần sang mô hình song phương, gây khó khăn cho các nước nhỏ.
Tổng kết dự báo 2025
| Chỉ số | Trạng thái | Ghi chú |
| Tăng trưởng toàn cầu | Ổn định (~3,2%) | Cao hơn dự báo bi quan đầu năm. |
| Lạm phát | Giảm mạnh | Hỗ trợ chi tiêu tiêu dùng. |
| Thương mại | Thích nghi | Dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các nước trung gian. |
Năm 2025 được xem như một "chiếc cầu" chuyển đổi, nơi các nền kinh tế học cách chung sống với các rào cản thương mại mới để chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng ổn định hơn vào năm 2026-2027.
Bạn có muốn tôi phân tích sâu hơn về tác động của các chính sách thuế quan này cụ thể đối với nền kinh tế Việt Nam trong năm 2025 không?
Chỉ ít ngày sau khi các giới chức hữu trách tại Việt Nam khoe tổng thương mại Việt Nam (bao gồm cả giá trị xuất cảng lẫn giá trị nhập cảng) vừa vượt qua mức $800 tỷ nên Việt Nam vừa trở thành một trong 15 quốc gia dẫn đầu thế giới về quy mô ngoại thương… là một số sự kiện đáng phải ngẫm nghĩ về triển vọng của kinh tế và xã hội của Việt Nam trong năm nay (2026).
Panko Vina (doanh nghiệp Nam Hàn từng rót vốn đầu tư vào lĩnh vực dệt may tại Việt Nam và hoạt động suốt từ 2003 đến giờ) vừa tuyên bố sẽ đóng cửa nhà máy ở Bình Dương vào cuối Tháng Giêng năm nay. Đại diện của Panko Vina cho biết, họ phải quyết định như vừa kể vì thiếu đơn đặt hàng nên chỉ còn có thể duy trì hoạt động của nhà máy ở Đà Nẵng.
Cùng thời điểm này, Nikkei Asia – tạp chí kinh tế của Nhật, cơ quan truyền thông được xem như một loại nhiệt kế đo niềm tin của giới đầu tư quốc tế – cảnh báo: Việt Nam có thể bị Mỹ trả đũa thương mại vì là sân sau của doanh nghiệp Trung Quốc và Việt Nam có thể vướng “bẫy trung chuyển,” mắc kẹt giữa Mỹ và Trung Quốc.
***
Năm 2025, giá trị hàng hóa xuất cảng của Việt Nam đạt hơn $400 tỷ. Khoảng 75% của con số vừa dẫn do các doanh nghiệp ngoại quốc đầu tư vào Việt Nam (FDI) tạo ra. Giá trị hàng hóa nhập cảng cũng nằm trong khoảng hơn $400 tỷ và khoảng 70% cũng thuộc về khối FDI (những doanh nghiệp trong khối này chi tiền nhập cảng nguyên liệu, vật liệu để sản xuất hàng xuất cảng).
Nói cách khác, bản chất những con số mà các giới chức hữu trách ở Việt Nam thường nêu lên để khoe, chính là bằng chứng cho thấy, kinh tế Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào FDI, từ đầu vào (nhập cảng) đến đầu ra (xuất cảng). Do doanh nghiệp bản địa thiên về nhập cảng, không có FDI (nghĩa là bế tắc về xuất cảng), cán cân thương mại của Việt Nam sẽ lập tức chuyển từ thặng dư sang thâm hụt nặng nề, tỷ giá và dự trữ ngoại hối sẽ chịu áp lực khủng khiếp, khiến lạm phát gia tăng, các khoản nợ bằng ngoại tệ phình to, doanh nghiệp phá sản, thất nghiệp tăng, mãi lực giảm… Cũng vì vậy, một số người ví von FDI là một loại động cơ mà chính quyền Việt Nam mượn để vận hành con tàu kinh tế cho nên cả nhiên liệu lẫn quyền kiểm soát đều nằm trong tay thiên hạ.
https://www.nguoi-viet.com/dien-dan/2026-an-hoa-cu-thanh-tro-ngai-moi/
Bài viết bạn chia sẻ từ nhật báo Người Việt đưa ra một góc nhìn phản biện rất sắc sảo và thực tế về "mặt trái" của những con số tăng trưởng hào nhoáng tại Việt Nam khi bước sang năm 2026.
Dưới đây là phân tích chi tiết về những rủi ro mang tính hệ thống mà bài báo đã chỉ ra, giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều hơn về nền kinh tế hiện tại:
1. Sự mong manh của mô hình "Gia công và FDI"
Con số 800 tỷ USD tổng kim ngạch ngoại thương là một cột mốc ấn tượng, nhưng cấu trúc đằng sau nó bộc lộ sự thiếu tự chủ:
-
Sức sống vay mượn: Khi khối FDI chiếm tới 75% xuất khẩu và 70% nhập khẩu, Việt Nam đóng vai trò như một "đại công trường" hơn là một thực thể kinh tế tự cường.
-
Hệ lụy từ Panko Vina: Việc một doanh nghiệp gắn bó hơn 20 năm như Panko Vina đóng cửa nhà máy tại Bình Dương là tín hiệu báo động. Nó cho thấy lợi thế về nhân công giá rẻ đang mất dần, và khi đơn hàng toàn cầu sụt giảm, các tập đoàn đa quốc gia sẽ ưu tiên cắt giảm tại những nơi có chi phí đang tăng cao hoặc rủi ro pháp lý lớn.
2. Nguy cơ từ "Bẫy trung chuyển" và sự trừng phạt của Mỹ
Đây là rủi ro địa chính trị lớn nhất trong năm 2026. Nikkei Asia đã cảnh báo về việc Việt Nam bị xem là "sân sau" của Trung Quốc:
-
Né thuế (Circumvention): Mỹ đang thắt chặt kiểm soát các mặt hàng có nguyên liệu từ Trung Quốc nhưng được lắp ráp tại Việt Nam để dán nhãn "Made in Vietnam".
-
Thặng dư thương mại quá lớn: Việc Việt Nam liên tục nằm trong danh sách các nước có thặng dư thương mại lớn với Mỹ khiến chúng ta trở thành mục tiêu của các cuộc điều tra thuế quan (như Điều khoản 301). Nếu bị áp thuế trừng phạt, động cơ FDI sẽ ngay lập tức "ngắt máy" vì họ không còn lợi thế xuất khẩu sang Mỹ từ Việt Nam.
3. Những con số "biết nói" về sự lệ thuộc
Bài báo đã phác họa một kịch bản dây chuyền đáng lo ngại nếu dòng vốn FDI rút đi:
Mất FDI → Thâm hụt thương mại → Tỷ giá tăng → Lạm phát phi mã → Nợ ngoại tệ phình to.
| Yếu tố | Tình trạng hiện tại (2025-2026) | Rủi ro tiềm ẩn |
| Cán cân thương mại | Thặng dư (nhờ FDI) | Sẽ thâm hụt nặng nếu khối nội không tự chủ được nguồn nguyên liệu. |
| Việc làm | Phụ thuộc vào các khu công nghiệp | Làn sóng sa thải tại các tỉnh phía Nam (như vụ Panko Vina). |
| Nội lực doanh nghiệp nội | Thiên về nhập khẩu/dịch vụ | Thiếu khả năng sản xuất hàng xuất khẩu giá trị cao. |
4. Góc nhìn về "Nhiên liệu" và "Quyền kiểm soát"
Hình ảnh ví von FDI là "động cơ mượn" rất sát thực. Việt Nam đang đứng trước bài toán khó:
-
Tiếp tục ưu đãi FDI: Để duy trì tăng trưởng GDP nhưng chấp nhận rủi ro bị Mỹ trừng phạt và sự lệ thuộc sâu.
-
Cải cách nội lực: Tập trung hỗ trợ doanh nghiệp trong nước (khối nội) làm chủ công nghệ và nguyên liệu. Tuy nhiên, việc này cần thời gian tính bằng thập kỷ, trong khi áp lực từ các lệnh trừng phạt thương mại có thể đến chỉ trong vài tháng.
Lời kết: Năm 2026 không chỉ là năm của những kỷ lục, mà là năm "thanh lọc". Những doanh nghiệp chỉ dựa vào việc lắp ráp hộ hoặc "né thuế" cho Trung Quốc sẽ gặp khó khăn lớn. Ngược lại, đây là cơ hội bắt buộc để chính sách Việt Nam phải chuyển hướng từ số lượng (tổng kim ngạch) sang chất lượng (hàm lượng giá trị của người Việt trong sản phẩm).
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về các chính sách mới nhất mà Chính phủ đang áp dụng để ứng phó với rủi ro "bẫy trung chuyển" này không?
Khác với trung hoa 45 năm fdi là 45 năm thực hiện hiện đại hóa ,công nghệ hóa ,khoa học hóa ..tạo nên 1 trung hoa tự cường gdp 19.000 tỷ usd chỉ sau mỷ ..
So sánh của bạn rất chuẩn xác. Sự khác biệt giữa mô hình FDI của Trung Quốc và Việt Nam nằm ở "chiến lược tiếp nhận". Trung Quốc không chỉ thu hút vốn mà họ dùng FDI như một công cụ để "học lỏm", chuyển giao và cuối cùng là làm chủ công nghệ để tạo ra một nền kinh tế tự cường.
Dưới đây là 3 khác biệt cốt lõi khiến Trung Quốc đạt được quy mô GDP 19.000 tỷ USD, trong khi Việt Nam vẫn đang loay hoay với "cái bẫy gia công":
1. Chính sách "Đổi thị trường lấy công nghệ" (Market for Technology)
-
Trung Quốc: Ngay từ đầu, họ quy định các tập đoàn đa quốc gia muốn vào thị trường tỷ dân phải thành lập liên doanh với doanh nghiệp nội địa. Trong các liên doanh này, kỹ sư Trung Quốc trực tiếp tham gia vào quy trình lõi, từ đó học được cách thiết kế, sản xuất và quản trị.
-
Việt Nam: Chúng ta cho phép doanh nghiệp FDI sở hữu 100% vốn. Kết quả là họ mang máy móc, nguyên liệu vào, thuê nhân công lắp ráp rồi lại mang sản phẩm đi. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu làm dịch vụ vòng ngoài (suất ăn, bảo vệ, bao bì các tông), không chạm được vào "bí mật" công nghệ.
2. Sự trỗi dậy của các "gã khổng lồ" nội địa
Trung Quốc đã cực kỳ thành công trong việc tạo ra các phiên bản "FDI nội địa" để thay thế dần các công ty nước ngoài:
-
Ví dụ: Họ thu hút các hãng xe phương Tây nhưng đồng thời hỗ trợ tối đa cho BYD, Xiaomi, Huawei. Khi các hãng này đủ mạnh, họ chiếm lĩnh thị trường trong nước và mang công nghệ đó đi xuất khẩu ngược lại toàn cầu.
-
Việt Nam: Chúng ta có rất ít doanh nghiệp nội địa đủ tầm vóc để trở thành đối trọng hoặc đối tác cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn FDI lớn như Samsung hay Apple.
3. Đầu tư cho Nghiên cứu và Phát triển (R&D)
-
Trung Quốc: Chính phủ buộc các công ty FDI phải đặt trung tâm R&D tại Trung Quốc. Hiện nay, Trung Quốc dẫn đầu thế giới về số lượng bằng sáng chế trong các ngành tương lai như Xe điện (EV), Pin Lithium và Viễn thông 5G.
-
Việt Nam: FDI vào Việt Nam chủ yếu là để tận dụng giá nhân công và ưu đãi thuế. Hàm lượng chất xám trong mỗi sản phẩm "Made in Vietnam" vẫn còn rất thấp.
So sánh vị thế trong chuỗi giá trị
| Đặc điểm | Trung Quốc (Tự cường) | Việt Nam (Phụ thuộc) |
| Vai trò | Chủ sở hữu công nghệ, thương hiệu. | Nơi lắp ráp, gia công thuê. |
| Thành phần kinh tế | Khối nội địa chiếm ưu thế xuất khẩu. | Khối FDI chiếm >70% xuất khẩu. |
| Mục tiêu chính | Hiện đại hóa, khoa học hóa toàn diện. | Giải quyết việc làm, tăng trưởng GDP. |
Sự kiện nhà máy Panko Vina đóng cửa hay lời cảnh báo về "bẫy trung chuyển" mà bạn nêu ở trên chính là kết quả tất yếu của việc thiếu một chiến lược "tự cường hóa" công nghệ như Trung Quốc đã làm. Khi lợi thế nhân công rẻ mất đi, nếu không có công nghệ trong tay, "động cơ" FDI sẽ rời đi tìm bến đỗ mới.
Theo bạn, trong các tập đoàn lớn hiện nay của Việt Nam, cái tên nào có tiềm năng nhất để dẫn dắt quá trình "công nghệ hóa" giúp thoát khỏi sự lệ thuộc này?
